receding

receding

His hairline is receding as he gets older.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lui dần, lùi xa: "receding" mô tả một vật hoặc đường nét đang di chuyển chậm rãi về phía sau, trở nên xa hơn hoặc ít rõ ràng hơn.
    • Mờ dần, biến mất dần: Được dùng để chỉ sự giảm bớt hoặc biến mất dần của một thứ đó, như đường chân tóc hoặc thủy triều.
  2. Danh từ:

    • Sự lùi xa, sự rút lui: Hành động hoặc quá trình trở nên xa hơn hoặc ít hiện diện hơn.
    • Sự biến mất dần dần: Một sự biến mất chậm rãi hoặc sự suy giảm không đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a receding hairline. (Anh ấy một đường chân tóc đang lùi dần.)
    • The receding tide left seashells on the beach. (Thủy triều đang rút xuống để lại những vỏ trên bãi biển.)
  • Danh từ:

    • The receding of the glacier was alarming. (Sự lùi xa của sông băng thật đáng báo động.)
    • We watched the receding of the ship on the horizon. (Chúng tôi nhìn sự biến mất dần của con tàuđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a receding chin": cằm lẹm (cằm ngắn hoặc lùi về phía sau).

    • The character in the cartoon had a receding chin. (Nhân vật trong phim hoạt hình một cái cằm lẹm.)
  • "receding memory": trí nhớ mờ dần.

    • With age, his receding memory made him forget names. (Khi về già, trí nhớ mờ dần khiến ông ấy quên tên.)
  • "receding threat": mối đe dọa đang giảm bớt.

    • After the ceasefire, the receding threat allowed people to return home. (Sau lệnh ngừng bắn, mối đe dọa đang giảm bớt cho phép mọi người trở về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Recede (động từ): lùi lại, rút lui.

    • The floodwaters began to recede. (Nước lũ bắt đầu rút xuống.)
  • Recession (danh từ): sự suy thoái (kinh tế), sự lùi lại.

    • The economy entered a recession. (Nền kinh tế bước vào suy thoái.)
  • Recedingly (trạng từ): một cách lùi dần (hiếm dùng).

    • The car moved recedingly into the distance. (Chiếc xe di chuyển lùi dần vào khoảng không xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreating: rút lui, lùi lại (thường dùng cho quân đội hoặc con người).

    • The retreating army left the city. (Đội quân rút lui rời khỏi thành phố.)
  • Diminishing: giảm dần, thu nhỏ.

    • The diminishing light made it hard to see. (Ánh sáng giảm dần khiến khó nhìn thấy.)
  • Fading: mờ dần, phai nhạt.

    • The fading colors of the sunset were beautiful. (Màu sắc mờ dần của hoàng hôn thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recede from: rút lui khỏi, từ bỏ.

    • He receded from his earlier position. (Anh ấy rút lui khỏi quan điểm trước đây của mình.)
  • Recede into: lùi vào, chìm vào.

    • The memory receded into the past. (Ký ức lùi vào quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Receding into the background": lùi vào hậu trường, trở nên ít quan trọng hơn.
    • After the scandal, the politician receded into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó lùi vào hậu trường.)