receivables

receivables

A small business owner reviews a list of receivables on a computer spreadsheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): Các khoản phải thu
    • Trong kế toán tài chính: "Receivables" chỉ các khoản tiền một doanh nghiệp hoặc cá nhân dự kiến sẽ nhận được từ khách hàng hoặc các bên khác trong tương lai, dựa trên các hóa đơn hoặc hợp đồng đã phát hành.
    • Đặc điểm: Đây tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán, phản ánh số tiền chưa thanh toán nhưng đã được ghi nhận doanh thu.
dụ sử dụng
  • (Tổng các khoản phải thu của công ty đã tăng 20% trong quý này.)
  • (Chúng ta cần quản lý các khoản phải thu một cách cẩn thận để duy trì dòng tiền.)
  • (Kế toán đang xem xét các khoản phải thu từ doanh số tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trade receivables": Các khoản phải thu thương mại, thường từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

    • Trade receivables are usually due within 30 days. (Các khoản phải thu thương mại thường đến hạn thanh toán trong vòng 30 ngày.)
  • "Bad debts" in relation to receivables: Nợ khó đòi liên quan đến các khoản phải thu.

    • If a customer fails to pay, the receivable becomes a bad debt. (Nếu khách hàng không thanh toán, khoản phải thu đó trở thành nợ khó đòi.)
  • "Receivables turnover ratio": Tỷ lệ vòng quay các khoản phải thu, đo lường hiệu quả thu hồi nợ.

    • A high receivables turnover ratio indicates efficient collection. (Tỷ lệ vòng quay các khoản phải thu cao cho thấy việc thu hồi nợ hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Receivable (danh từ số ít): Một khoản phải thu cụ thể.

    • This receivable is from the sale of equipment. (Khoản phải thu này đến từ việc bán thiết bị.)
  • Accounts receivable (danh từ số nhiều): Các khoản phải thu từ khách hàng, thường được dùng thay thế cho "receivables" trong kế toán.

    • Accounts receivable are listed as current assets. (Các khoản phải thu từ khách hàng được liệt kê tài sản ngắn hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Debts owed to the company: Các khoản nợ công ty được trả.
  • Outstanding invoices: Các hóa đơn chưa thanh toán.
    • The receivables are simply the outstanding invoices from customers. (Các khoản phải thu đơn giản các hóa đơn chưa thanh toán từ khách hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect receivables: Thu hồi các khoản phải thu.

    • The finance team works hard to collect receivables on time. (Đội tài chính làm việc chăm chỉ để thu hồi các khoản phải thu đúng hạn.)
  • Write off receivables: Xóa sổ các khoản phải thu (khi không thể thu hồi).

    • The company had to write off $10,000 in uncollectible receivables. (Công ty đã phải xóa sổ 10.000 đô la các khoản phải thu không thể thu hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Manage receivables": Quản lý các khoản phải thu, một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh.
    • Properly managing receivables is crucial for business liquidity. (Quản lý các khoản phải thu đúng cách rất quan trọng đối với tính thanh khoản của doanh nghiệp.)