recentness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gần đây: "recentness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự việc, sự kiện đã xảy ra hoặc xuất hiện không lâu trước thời điểm hiện tại.
- Khoảng thời gian ngay trước hiện tại: "recentness" cũng có thể dùng để nói về khoảng thời gian rất gần với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Tính gần đây của tin tức khiến nó đặc biệt gây sốc.)
- (Chúng tôi ngạc nhiên về tính gần đây của các phát hiện khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the recentness of something": trong bối cảnh gần đây của điều gì đó.
- In the recentness of the storm, many houses were still damaged. (Trong bối cảnh gần đây của cơn bão, nhiều ngôi nhà vẫn còn bị hư hại.)
"the recentness of an event": tính mới mẻ của một sự kiện.
- The recentness of the accident means investigations are ongoing. (Tính mới mẻ của vụ tai nạn có nghĩa là các cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Recent (adj): gần đây, mới đây.
- I read a recent article about climate change. (Tôi đã đọc một bài báo gần đây về biến đổi khí hậu.)
Recently (trạng từ): gần đây, mới đây.
- She recently moved to a new city. (Cô ấy gần đây đã chuyển đến một thành phố mới.)
Từ đồng nghĩa
- Newness: tính mới mẻ, sự mới lạ.
- Freshness: tính tươi mới, sự gần đây (thường dùng cho thực phẩm hoặc thông tin).
- Novelty: tính mới lạ (nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "recentness", nhưng có thể dùng với "recent"):
- Come up recently: xuất hiện gần đây.
- A new problem came up recently. (Một vấn đề mới đã xuất hiện gần đây.)
Thành ngữ liên quan
Of recent date: thuộc về thời gian gần đây.
- This painting is of recent date, not from the 18th century. (Bức tranh này thuộc về thời gian gần đây, không phải từ thế kỷ 18.)
In the recent past: trong quá khứ gần đây.
- In the recent past, technology has advanced rapidly. (Trong quá khứ gần đây, công nghệ đã phát triển nhanh chóng.)