reception line

reception line

The bride and groom stand in a reception line to greet their wedding guests.

Định nghĩa

Danh từ: Một hàng người (gồm chủ nhà khách danh dự) đứng để chào đón khách mời tại một buổi tiệc chiêu đãi hoặc sự kiện trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Cô dâu chú rể đứng trong hàng đón khách để chào từng vị khách.)
  • (Chúng tôi phải đợi 20 phút để đi qua hàng đón khách tại bữa tiệc của đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand in the reception line": đứng trong hàng để chào đón khách.

    • All the dignitaries stood in the reception line, shaking hands with every visitor. (Tất cả các nhân vật quan trọng đứng trong hàng đón khách, bắt tay từng vị khách.)
  • "to form a reception line": tạo thành một hàng đón khách.

    • The host and hostess formed a reception line at the entrance of the ballroom. (Chủ nhà bà chủ nhà tạo thành một hàng đón kháchlối vào phòng khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reception (n): buổi tiệc chiêu đãi, sự tiếp đón.

    • The wedding reception was held at a grand hotel. (Tiệc cưới được tổ chức tại một khách sạn lớn.)
  • Line (n): hàng, dãy.

    • A long line of guests waited to enter the venue. (Một hàng dài khách mời chờ để vào địa điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Greeting line: hàng chào đón.

    • The greeting line at the conference included all the keynote speakers. (Hàng chào đón tại hội nghị bao gồm tất cả các diễn giả chính.)
  • Receiving line: hàng tiếp đón (thường dùng trong các sự kiện trang trọng).

    • The receiving line at the gala was very long. (Hàng tiếp đón tại buổi dạ tiệc rất dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line up: xếp hàng.

    • Guests lined up to join the reception line. (Khách mời xếp hàng để tham gia hàng đón khách.)
  • Go through: đi qua (hàng người).

    • We went through the reception line quickly. (Chúng tôi đi qua hàng đón khách một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in line: ở trong hàng, theo thứ tự.
    • Everyone in the reception line was smiling. (Mọi người trong hàng đón khách đều mỉm cười.)