reception-room
/ri'sepʃnrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng tiếp khách: Một căn phòng trong nhà hoặc tòa nhà được dành riêng để tiếp đón và giải trí cho khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The large reception-room was filled with guests. (Phòng tiếp khách rộng rãi chật ních khách.)
- Please wait for me in the reception-room. (Xin vui lòng đợi tôi ở phòng tiếp khách.)
- They decorated their reception-room with elegant furniture. (Họ trang trí phòng tiếp khách của mình bằng đồ nội thất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to entertain in the reception-room": tiếp đãi khách trong phòng tiếp khách.
- They often entertain their business partners in the reception-room. (Họ thường tiếp đãi các đối tác kinh doanh trong phòng tiếp khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Reception (n): sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi, khu vực lễ tân.
- The wedding reception was held in a hotel. (Tiệc cưới được tổ chức tại một khách sạn.)
- Living room (n): phòng khách (thường dùng trong gia đình).
- Parlor (n): phòng khách (cách dùng cổ điển hơn).
Từ đồng nghĩa
- Drawing room: phòng khách (trang trọng).
- Sitting room: phòng khách.
- Lounge: phòng đợi, phòng giải trí.
danh từ
- phòng tiếp khách