receptively
Định nghĩa
Trạng từ: - Với thái độ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận: "receptively" mô tả cách thức một người hành động hoặc phản ứng một cách cởi mở, sẵn sàng lắng nghe, học hỏi hoặc chấp nhận ý tưởng, thông tin mới. Từ này nhấn mạnh sự chủ động và tích cực trong việc tiếp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lắng nghe những gợi ý của anh ấy với thái độ tiếp thu.)
- (Khán giả phản hồi một cách sẵn sàng đón nhận những ý tưởng đổi mới của diễn giả.)
- (Anh ấy gật đầu với thái độ tiếp thu, cho thấy anh ấy hiểu các hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage receptively": tham gia một cách tiếp thu.
- Students engaged receptively in the group discussion, asking thoughtful questions. (Sinh viên tham gia thảo luận nhóm với tinh thần tiếp thu, đặt ra những câu hỏi sâu sắc.)
- "to behave receptively": cư xử với thái độ cởi mở.
- The manager behaved receptively towards new feedback, implementing changes quickly. (Người quản lý cư xử cởi mở với những phản hồi mới, nhanh chóng thực hiện các thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Receptive (tính từ): có khả năng tiếp thu.
- She is very receptive to new ideas. (Cô ấy rất dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
- Receptiveness (danh từ): sự tiếp thu, tính cởi mở.
- His receptiveness to criticism helped him improve. (Sự tiếp thu phê bình của anh ấy đã giúp anh ấy tiến bộ.)
- Receptivity (danh từ): khả năng tiếp thu.
- The team's receptivity to change was impressive. (Khả năng tiếp thu sự thay đổi của nhóm thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Openly: một cách cởi mở.
- She openly accepted the challenge. (Cô ấy chấp nhận thử thách một cách cởi mở.)
- Willingly: một cách sẵn lòng.
- He willingly listened to her advice. (Anh ấy sẵn lòng nghe lời khuyên của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "receptively", nhưng có thể kết hợp với: - Take in: tiếp thu. - She took in the information receptively. (Cô ấy tiếp thu thông tin một cách cởi mở.)
Thành ngữ liên quan
- With an open mind: với một tâm trí cởi mở.
- He approached the new project with an open mind, listening receptively to all opinions. (Anh ấy tiếp cận dự án mới với tâm trí cởi mở, lắng nghe mọi ý kiến với thái độ tiếp thu.)