receptiveness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sẵn sàng tiếp nhận: "Receptiveness" chỉ trạng thái hoặc tính chất sẵn lòng, cởi mở để đón nhận những ý tưởng, thông tin, hoặc ấn tượng mới từ bên ngoài.
- Tính dễ tiếp thu: Từ này cũng mô tả khả năng hoặc xu hướng tiếp nhận một cách tích cực các đề xuất, thay đổi, hoặc quan điểm khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sẵn sàng tiếp nhận cải cách của chính phủ đang bị thử thách bởi chính sách mới.)
- (Tính dễ tiếp thu ý tưởng mới của cô ấy đã khiến cô trở thành một trưởng nhóm tuyệt vời.)
- (Sự sẵn sàng tiếp nhận của khán giả quyết định sự thành công của bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"receptiveness to something": sẵn sàng tiếp nhận một điều gì đó cụ thể.
- His receptiveness to criticism helped him improve quickly. (Sự sẵn sàng tiếp nhận lời phê bình của anh ấy đã giúp anh ấy cải thiện nhanh chóng.)
"receptiveness in a biological context": trong sinh học, "receptiveness" chỉ giai đoạn động vật cái sẵn sàng giao phối (động dục).
- This receptiveness is the key feature in oestral behavior, enabling natural mating to occur. (Sự sẵn sàng tiếp nhận này là đặc điểm chính trong hành vi động dục, cho phép giao phối tự nhiên diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Receptive (tính từ): dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận.
- She is a receptive student who learns quickly. (Cô ấy là một học sinh dễ tiếp thu, người học nhanh.)
Receptivity (danh từ): từ đồng nghĩa với "receptiveness", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
- Their receptivity to the proposal surprised everyone. (Sự sẵn sàng tiếp nhận đề xuất của họ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Openness: sự cởi mở, sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới.
- Willingness: sự sẵn lòng, không phản đối.
- Responsiveness: sự phản hồi tích cực, dễ tiếp thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Open up to: cởi mở với, sẵn sàng tiếp nhận.
- She finally opened up to new experiences after the trip. (Cuối cùng cô ấy đã cởi mở với những trải nghiệm mới sau chuyến đi.)
Take in: tiếp thu, hiểu.
- He took in all the information with great receptiveness. (Anh ấy đã tiếp thu tất cả thông tin với sự sẵn sàng lớn.)
Thành ngữ liên quan
Be all ears: sẵn sàng lắng nghe, rất chú ý.
- Tell me your story, I'm all ears. (Kể tôi nghe câu chuyện của bạn, tôi đang sẵn sàng lắng nghe đây.)
Keep an open mind: giữ tinh thần cởi mở, không thành kiến.
- Try to keep an open mind about the new proposal. (Hãy cố gắng giữ tinh thần cởi mở về đề xuất mới.)