recessionary

recessionary

The company is cutting costs due to the recessionary environment.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một cuộc suy thoái kinh tế (recession).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang thực hiện các chính sách suy thoái để kiểm soát lạm phát.)
  • (Áp lực suy thoái đã dẫn đến tình trạng mất việc làm trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recessionary period": giai đoạn suy thoái.

    • The country is now entering a recessionary period. (Đất nước hiện đang bước vào giai đoạn suy thoái.)
  • "recessionary environment": môi trường suy thoái.

    • Businesses struggle to survive in a recessionary environment. (Các doanh nghiệp gặp khó khăn để tồn tại trong môi trường suy thoái.)
  • "recessionary spiral": vòng xoáy suy thoái.

    • The economy is caught in a recessionary spiral of falling demand and rising unemployment. (Nền kinh tế đang bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy thoái với nhu cầu giảm thất nghiệp tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recession (danh từ): suy thoái kinh tế.
    • The recession lasted for two years. (Cuộc suy thoái kéo dài hai năm.)
  • Recessionary (tính từ): thuộc về suy thoái.
    • The recessionary trend is worrying. (Xu hướng suy thoái đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Downturn: suy giảm (kinh tế).
    • The downturn in the economy is evident. (Sự suy giảm của nền kinh tế rõ ràng.)
  • Slump: sự sụt giảm mạnh.
    • The housing market is in a slump. (Thị trường nhà ở đang trong tình trạng sụt giảm mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "recessionary", nhưng có thể kết hợp với "to be in recession" (đang trong suy thoái).
    • The economy is in recession. (Nền kinh tế đang trong suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
  • To weather the storm: vượt qua khó khăn (thường dùng trong bối cảnh suy thoái).
    • Small businesses must weather the recessionary storm. (Các doanh nghiệp nhỏ phải vượt qua cơn bão suy thoái.)