rechanger

Học thuật
Thân thiện
rechanger

On rechanger cette chanson, elle est trop belle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hát lại: Hành động hát một bài hát một lần nữa, thường theo yêu cầu của khán giả hoặc muốn biểu diễn lại.
    • (Thân mật) Nói lặp lại: Hành động nhắc lại, nói lại điều đó, thường người nghe chưa nghe hoặc chưa hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le public a tellement applaudi que le chanteur a rechanger sa chanson. (Khán giả vỗ tay nhiều đến nỗi ca sĩ phải hát lại bài hát của mình.)
    • Je n'ai pas bien entendu, peux-tu rechanger ce que tu viens de dire ? (Tôi không nghe , bạn có thể nói lại điều bạn vừa nói không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechanger une histoire": Kể lại một câu chuyện.
    • Il adore rechanger ses histoires de voyage. (Anh ấy thích kể lại những câu chuyện du lịch của mình.)
  • "Rechanger un ordre": Nhắc lại một mệnh lệnh.
    • Le capitaine a rechanger l'ordre à ses soldats. (Người chỉ huy phải nhắc lại mệnh lệnh cho binh lính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanter (động từ): hát. (Đâyđộng từ gốc, "rechanger" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "re-").
  • Répéter (động từ): lặp lại, nhắc lại. (Từ đồng nghĩa chính thức hơn cho nghĩa "nói lặp lại").
Từ đồng nghĩa
  • Reprendre: hát lại, nói lại.
  • Redire: nói lại.
  • Bisser (dùng trong biểu diễn nghệ thuật): biểu diễn lại, hát lại (theo yêu cầu của khán giả).
rechanger

On rechanger cette chanson, elle est trop belle.

ngoại động từ
  1. hát lại
  2. (thân mật) nói lặp lại