rechanger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hát lại: Hành động hát một bài hát một lần nữa, thường theo yêu cầu của khán giả hoặc vì muốn biểu diễn lại.
- (Thân mật) Nói lặp lại: Hành động nhắc lại, nói lại điều gì đó, thường vì người nghe chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le public a tellement applaudi que le chanteur a dû rechanger sa chanson. (Khán giả vỗ tay nhiều đến nỗi ca sĩ phải hát lại bài hát của mình.)
- Je n'ai pas bien entendu, peux-tu rechanger ce que tu viens de dire ? (Tôi không nghe rõ, bạn có thể nói lại điều bạn vừa nói không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rechanger une histoire": Kể lại một câu chuyện.
- Il adore rechanger ses histoires de voyage. (Anh ấy thích kể lại những câu chuyện du lịch của mình.)
- "Rechanger un ordre": Nhắc lại một mệnh lệnh.
- Le capitaine a dû rechanger l'ordre à ses soldats. (Người chỉ huy phải nhắc lại mệnh lệnh cho binh lính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanter (động từ): hát. (Đây là động từ gốc, "rechanger" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "re-").
- Répéter (động từ): lặp lại, nhắc lại. (Từ đồng nghĩa chính thức hơn cho nghĩa "nói lặp lại").
Từ đồng nghĩa
- Reprendre: hát lại, nói lại.
- Redire: nói lại.
- Bisser (dùng trong biểu diễn nghệ thuật): biểu diễn lại, hát lại (theo yêu cầu của khán giả).
ngoại động từ
- hát lại
- (thân mật) nói lặp lại