rechargeable

rechargeable

A rechargeable battery powers the child's toy car.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể sạc lại được, có thể nạp lại năng lượng điện.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cục pin có thể sạc lại cho máy ảnh của mình.)
  • (Thiết bị này sử dụng các tế bào lithium-ion có thể sạc lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • rechargeable battery: Pin sạc, loại pin có thể nạp điện nhiều lần thay vì vứt bỏ sau một lần dùng.

    • Rechargeable batteries are more environmentally friendly than disposable ones. (Pin sạc thân thiện với môi trường hơn pin dùng một lần.)
  • rechargeable device: Thiết bị có thể sạc lại, thường các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng.

    • Most modern smartphones are rechargeable devices. (Hầu hết điện thoại thông minh hiện đại thiết bị có thể sạc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Recharge (động từ): Sạc lại, nạp lại điện.

    • I need to recharge my phone battery. (Tôi cần sạc lại pin điện thoại của mình.)
  • Rechargeability (danh từ): Khả năng sạc lại.

    • The rechargeability of this battery is impressive. (Khả năng sạc lại của cục pin này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Refillable: Có thể đổ đầy lại (thường dùng cho bình chứa chất lỏng, không phải điện).
  • Renewable: Có thể tái tạo (năng lượng), nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recharge with: Sạc lại bằng (một nguồn điện cụ thể).
    • You can recharge the battery with a USB cable. (Bạn có thể sạc lại pin bằng cáp USB.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rechargeable".