recherche
Định nghĩa
Tính từ: - Tinh tế, sang trọng và cầu kỳ: "recherche" mô tả một thứ gì đó được lựa chọn hoặc thiết kế một cách kỹ lưỡng, thường mang vẻ đẹp trang nhã, tinh xảo và đôi khi hơi xa hoa hoặc hiếm có. Từ này thường dùng để chỉ phong cách, đồ vật, hoặc ý tưởng không phổ biến mà đòi hỏi sự tinh tế để thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc được trang trí theo phong cách cầu kỳ và sang trọng với hoa hiếm và đồ nội thất cổ.)
- (Sở thích tinh tế và kén chọn trong văn học của cô ấy khiến cô thích những tiểu thuyết ít người biết đến từ thế kỷ 19.)
- (Nhà hàng cung cấp một thực đơn tinh xảo với các nguyên liệu kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recherché" (dạng biến thể chính tả): Đôi khi từ này được viết với dấu trọng âm trên chữ 'e' thứ hai, nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- "A recherché air": Một vẻ ngoài tinh tế, sang trọng.
- He walked into the room with a recherché air, as if he had just stepped out of a fashion magazine. (Anh ta bước vào phòng với vẻ ngoài sang trọng, như thể vừa bước ra từ một tạp chí thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Recherché (adj): Dạng chính tả không có dấu trọng âm, vẫn giữ nguyên nghĩa.
- Không có biến thể từ loại khác (không có dạng danh từ hay động từ trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Tinh tế: elegant, refined, exquisite
- Cầu kỳ: elaborate, ornate, sophisticated
- Hiếm có: rare, uncommon, esoteric
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "recherche" vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "recherche". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm như "a recherche taste" (một thị hiếu tinh tế) hoặc "recherche style" (phong cách cầu kỳ).