recidivate
Định nghĩa
Động từ: Tái phạm, lại rơi vào hành vi xấu hoặc tội phạm sau khi đã được cải tạo hoặc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người tái phạm thường là tội phạm nhỏ.)
- (Hệ thống nhà tù nhằm giúp tù nhân không tái phạm sau khi được thả.)
- (Anh ta tái phạm trong vòng một năm sau khi được ân xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
Recidivate into: tái phạm thành một loại tội cụ thể.
- The offender recidivated into drug trafficking after his first theft. (Người phạm tội đã tái phạm vào buôn bán ma túy sau vụ trộm đầu tiên.)
Recidivate despite: tái phạm mặc dù có sự can thiệp.
- He recidivated despite intensive rehabilitation programs. (Anh ta tái phạm mặc dù có các chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Recidivism (danh từ): sự tái phạm.
- The recidivism rate in this prison is alarmingly high. (Tỷ lệ tái phạm trong nhà tù này cao đến mức đáng báo động.)
- Recidivist (danh từ): người tái phạm.
- A recidivist is often sentenced to longer prison terms. (Một người tái phạm thường bị kết án tù dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Relapse: tái phát, tái nghiện (thường dùng cho bệnh tật hoặc nghiện ngập).
- He relapsed into drug use after years of sobriety. (Anh ta tái nghiện ma túy sau nhiều năm tỉnh táo.)
- Reoffend: phạm tội lại (đồng nghĩa trực tiếp với "recidivate").
- The court monitors released prisoners to ensure they do not reoffend. (Tòa án giám sát các tù nhân được thả để đảm bảo họ không phạm tội lại.)
- Backslide: sa ngã, quay lại hành vi xấu.
- She backslid into her old habits of laziness. (Cô ấy sa ngã vào thói quen lười biếng cũ.)
Các cụm từ liên quan
- Recidivate into crime: tái phạm tội ác.
- Many young offenders recidivate into crime due to lack of support. (Nhiều người phạm tội trẻ tuổi tái phạm tội ác do thiếu sự hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
- Fall off the wagon: tái nghiện (thường dùng với rượu hoặc ma túy).
- After staying sober for a year, he fell off the wagon and recidivated. (Sau khi tỉnh táo một năm, anh ta tái nghiện và tái phạm.)