reciprocal inhibition
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học):
- Ức chế tương hỗ: Một phương pháp trong liệu pháp hành vi dựa trên việc ức chế một phản ứng bằng cách kích hoạt một phản ứng khác không tương thích với nó. Ví dụ, phản ứng thư giãn có thể được điều kiện hóa để đối phó với một kích thích từng gây lo âu.
Ví dụ sử dụng
- (Ức chế tương hỗ là một nguyên lý chính trong liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống.)
- (Nhà trị liệu đã sử dụng ức chế tương hỗ để giúp bệnh nhân thay thế nỗi sợ bằng sự thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply reciprocal inhibition": áp dụng ức chế tương hỗ trong điều trị.
- The psychologist applied reciprocal inhibition to reduce the patient's phobia. (Nhà tâm lý học đã áp dụng ức chế tương hỗ để giảm chứng ám ảnh của bệnh nhân.)
"reciprocal inhibition in conditioning": ức chế tương hỗ trong điều kiện hóa.
- Reciprocal inhibition in conditioning involves pairing a relaxing response with an anxiety-provoking stimulus. (Ức chế tương hỗ trong điều kiện hóa bao gồm việc ghép phản ứng thư giãn với một kích thích gây lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
Reciprocal (adj): tương hỗ, qua lại.
- The relationship between the two responses is reciprocal. (Mối quan hệ giữa hai phản ứng là tương hỗ.)
Inhibition (n): sự ức chế.
- Inhibition of a reflex can be learned. (Sự ức chế một phản xạ có thể được học.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual suppression: sự đàn áp lẫn nhau (trong ngữ cảnh tâm lý học, ít phổ biến hơn).
- Counterconditioning: phản điều kiện hóa (một thuật ngữ liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inhibit with: ức chế bằng cách.
- The therapist inhibited the fear response with a state of calm. (Nhà trị liệu đã ức chế phản ứng sợ hãi bằng trạng thái bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- "One response cancels out the other": một phản ứng triệt tiêu phản ứng kia (mô tả cơ chế của ức chế tương hỗ).
- In reciprocal inhibition, one response cancels out the other, like relaxation overriding anxiety. (Trong ức chế tương hỗ, một phản ứng triệt tiêu phản ứng kia, giống như sự thư giãn lấn át lo âu.)