reciprocal pronoun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại từ hỗ tương: "reciprocal pronoun" là một loại đại từ dùng để diễn tả một hành động hoặc mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều chủ thể. Nó chỉ ra rằng các chủ thể trong câu thực hiện hành động lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người bạn tặng quà cho nhau.)
- (Các học sinh giúp đỡ lẫn nhau với bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "each other" và "one another": Đây là hai đại từ hỗ tương phổ biến nhất. "Each other" thường dùng cho hai chủ thể, trong khi "one another" dùng cho nhiều hơn hai, nhưng sự khác biệt này không còn được tuân thủ chặt chẽ trong tiếng Anh hiện đại.
- They looked at each other and smiled. (Họ nhìn nhau và mỉm cười.)
- The team members encouraged one another during the match. (Các thành viên trong đội khích lệ lẫn nhau trong suốt trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Reciprocal (tính từ): mang tính qua lại, hỗ tương.
- The agreement was reciprocal, benefiting both sides. (Thỏa thuận mang tính qua lại, có lợi cho cả hai bên.)
- Pronoun (danh từ): đại từ (loại từ thay thế cho danh từ).
- He, she, it, they are all pronouns. (He, she, it, they đều là đại từ.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual pronoun: đại từ tương hỗ (một cách gọi khác của reciprocal pronoun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reciprocal pronoun", nhưng các đại từ này thường đi với động từ chỉ hành động qua lại như (giúp đỡ nhau), (yêu thương nhau).
Thành ngữ liên quan
- Give and take: sự nhường nhịn, qua lại lẫn nhau.
- A good relationship requires a lot of give and take. (Một mối quan hệ tốt đẹp đòi hỏi rất nhiều sự nhường nhịn lẫn nhau.)