reciprocality

reciprocality

Reciprocality is the foundation of a healthy friendship.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính tương hỗ, sự tương tác qua lại: "reciprocality" chỉ mối quan hệ hai bên phụ thuộc lẫn nhau, hành động hoặc ảnh hưởng lẫn nhau một cách cân bằng đi lại.

dụ sử dụng
  • (Tính tương hỗ trong tình bạn của họ thể hiện qua việc họ luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
  • (Trong một cuộc hôn nhân lành mạnh, tính tương hỗ chìa khóa để duy trì sự cân bằng hòa hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reciprocality of influence": sự ảnh hưởng qua lại.
    The reciprocality of influence between the two cultures led to a rich exchange of ideas. (Sự ảnh hưởng qua lại giữa hai nền văn hóa đã dẫn đến sự trao đổi phong phú về ý tưởng.)

  • "principle of reciprocality": nguyên tắc tương hỗ.
    The principle of reciprocality is fundamental in international trade agreements. (Nguyên tắc tương hỗ nền tảng trong các hiệp định thương mại quốc tế.)

Biến thể từ gần giống
  • Reciprocal (tính từ): tương hỗ, qua lại.
    They have a reciprocal agreement to share resources. (Họ một thỏa thuận tương hỗ để chia sẻ tài nguyên.)

  • Reciprocate (động từ): đáp lại, trao đổi tương tự.
    She reciprocated his kindness by helping him with his project. ( ấy đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng cách giúp anh ấy làm dự án.)

Từ đồng nghĩa
  • Mutuality: tính tương đồng, sự chung nhau.
    The mutuality of their interests strengthened their partnership. (Sự tương đồng về lợi ích đã củng cố mối quan hệ đối tác của họ.)

  • Interdependence: sự phụ thuộc lẫn nhau.
    Globalization has increased the interdependence of nations. (Toàn cầu hóa đã làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reciprocality", nhưng có thể dùng động từ "reciprocate" trong các cụm như:)
    • Reciprocate with: đáp lại bằng.
      He reciprocated with a warm smile. (Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give and take": sự cho nhận, nhượng bộ lẫn nhau.
    A successful relationship requires a lot of give and take. (Một mối quan hệ thành công đòi hỏi nhiều sự cho nhận.)

  • "Quid pro quo": sự đổi chác, đi lại.
    The deal was a quid pro quo: they got funding, and we got expertise. (Thỏa thuận một sự đổi chác: họ nhận được tài trợ, chúng tôi nhận được chuyên môn.)