reciprocative

reciprocative

The two friends have a reciprocative relationship of mutual support.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính qua lại, tương hỗ: "reciprocative" mô tả một hành động, cảm xúc hoặc mối quan hệ được thực hiện hoặc trao đổi giữa hai bên, với sự đáp trả tương xứng.
    • Chuyển động qua lại: Chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi theo hướng ngược nhau, như chuyển động của con lắc.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ của họ tính tương hỗ, cả hai đối tác đều cho đi như nhau.)
  • (Chuyển động qua lại của máy giúp bơm nước hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reciprocative love": tình yêu sự đáp trả, không đơn phương.

    • A reciprocative love is built on mutual respect and understanding. (Tình yêu sự đáp trả được xây dựng trên sự tôn trọng thấu hiểu lẫn nhau.)
  • "reciprocative action": hành động mang tính tương hỗ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội.

    • The treaty ensures reciprocative actions between the two nations. (Hiệp ước đảm bảo các hành động tương hỗ giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocate (động từ): đáp lại, trao đổi tương xứng.

    • She reciprocated his kindness with a warm smile. ( ấy đáp lại lòng tốt của anh ấy bằng một nụ cười ấm áp.)
  • Reciprocation (danh từ): sự đáp trả, sự trao đổi qua lại.

    • The reciprocation of gifts is a common tradition in many cultures. (Sự trao đổi quà tặng một truyền thống phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual: tính qua lại, lẫn nhau.

    • Their mutual respect is evident in every interaction. (Sự tôn trọng lẫn nhau của họ thể hiện trong mọi tương tác.)
  • Reciprocal: tương hỗ, qua lại (thường dùng hơn "reciprocative" trong văn viết).

    • The arrangement is reciprocal, benefiting both parties. (Thỏa thuận này tính tương hỗ, mang lợi ích cho cả hai bên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reciprocate with: đáp lại bằng (cảm xúc, hành động).
    • He reciprocated with a gift of equal value. (Anh ấy đáp lại bằng một món quà giá trị tương đương.)
Thành ngữ liên quan
  • Give and take: sự cho nhận, trao đổi qua lại.
    • A healthy relationship requires a lot of give and take. (Một mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nhiều sự cho nhận.)