reciprocatory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính qua lại, tương hỗ: "reciprocatory" mô tả hành động hoặc sự việc được thực hiện, cho, hoặc nợ lẫn nhau giữa hai bên.
- Chuyển động qua lại: "reciprocatory" cũng chỉ sự chuyển động luân phiên qua lại, như trong cơ học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ có một mối quan hệ tương hỗ, nơi mỗi người giúp đỡ người kia.)
- (Động cơ sử dụng chuyển động qua lại để tạo ra năng lượng.)
- (Một thỏa thuận qua lại đã được ký kết giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reciprocatory action": hành động qua lại (thường dùng trong kỹ thuật hoặc quan hệ xã hội).
- The reciprocatory action of the pistons drives the machine. (Hành động qua lại của các pít-tông dẫn động máy móc.)
"reciprocatory gesture": cử chỉ đáp lại, thường mang tính xã giao.
- His smile was a reciprocatory gesture to her greeting. (Nụ cười của anh là một cử chỉ đáp lại lời chào của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Reciprocate (động từ): đáp lại, đền đáp.
- She reciprocated his kindness with a gift. (Cô ấy đáp lại lòng tốt của anh bằng một món quà.)
Reciprocal (tính từ): qua lại, tương hỗ (dạng phổ biến hơn của "reciprocatory").
- They have a reciprocal agreement to share resources. (Họ có một thỏa thuận tương hỗ để chia sẻ tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual: lẫn nhau, chung.
- Corresponding: tương ứng, đối ứng.
- Interchangeable: có thể thay đổi qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Give back: trả lại, đáp lại.
- You should give back the favor in a reciprocatory manner. (Bạn nên trả lại ân huệ theo cách tương hỗ.)
Pay back: đền đáp, trả ơn.
- He paid back her help with a reciprocatory effort. (Anh ấy đền đáp sự giúp đỡ của cô bằng một nỗ lực tương hỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Tit for tat: ăn miếng trả miếng.
- Their arguments were a tit-for-tat, a reciprocatory exchange of insults. (Những cuộc tranh cãi của họ là ăn miếng trả miếng, một sự trao đổi qua lại những lời lăng mạ.)