recirculation

recirculation

The library's air recirculation system keeps the room fresh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuần hoàn lại, sự lưu thông trở lại: "recirculation" chỉ hành động hoặc quá trình một chất lỏng, chất khí hoặc vật chất được đưa trở lại vào một hệ thống để tiếp tục lưu thông, thay vì bị thải ra ngoài.
    • Sự tái lưu thông: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường, "recirculation" mô tả việc tái sử dụng dòng chảy ( dụ: nước, không khí) để tăng hiệu quả hoặc giảm lãng phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water recirculation system helps save resources in the factory. (Hệ thống tuần hoàn lại nước giúp tiết kiệm tài nguyên trong nhà máy.)
    • Recirculation of air in the building reduces energy costs. (Sự tái lưu thông không khí trong tòa nhà giảm chi phí năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recirculation pump": bơm tuần hoàn, thiết bị dùng để đẩy chất lỏng quay trở lại hệ thống.

    • The recirculation pump maintains constant water flow in the heating system. (Bơm tuần hoàn duy trì dòng nước liên tục trong hệ thống sưởi.)
  • "recirculation rate": tỷ lệ tuần hoàn, tốc độ chất lỏng hoặc khí được đưa trở lại.

    • The recirculation rate of the cooling system should be monitored regularly. (Tỷ lệ tuần hoàn của hệ thống làm mát cần được theo dõi thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Recirculate (động từ): tuần hoàn lại, lưu thông trở lại.

    • The system recirculates the water to reduce waste. (Hệ thống tuần hoàn lại nước để giảm lãng phí.)
  • Recirculatory (tính từ): tính chất tuần hoàn.

    • The recirculatory process improves efficiency. (Quá trình tuần hoàn cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Recycling: tái chế, tái sử dụng (thường dùng cho vật liệu).
  • Recurrent flow: dòng chảy lặp lại, tuần hoàn.
  • Reuse: tái sử dụng (nhấn mạnh vào mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Circulate again: lưu thông trở lại.
    • The air must circulate again to maintain temperature. (Không khí phải lưu thông trở lại để duy trì nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan
  • In a closed loop: trong một vòng khép kín, thường ám chỉ sự tuần hoàn.
    • The recirculation system operates in a closed loop to prevent contamination. (Hệ thống tuần hoàn hoạt động trong một vòng khép kín để ngăn ngừa ô nhiễm.)