recitalist

recitalist

A young recitalist performs a piano piece for a small audience.

Định nghĩa

Danh từ: - Người độc tấu, nghệ sĩ độc tấu: "recitalist" chỉ một nhạc , ca sĩ, hoặc nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp chuyên trình diễn các buổi hòa nhạc hoặc độc tấu (recital). Từ này nhấn mạnh vai trò của người biểu diễn trung tâm trong một buổi trình diễn cấu trúc, thường nhạc cổ điển, nhạc thính phòng, hoặc độc tấu nhạc cụ.

dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng một nghệ sĩ độc tấu được ca ngợi, biểu diễn tại các phòng hòa nhạc trên toàn thế giới.)
  • ( một nghệ sĩ độc tấu, ấy chuyên về nhạc Baroque thường chơi các bản độc tấucầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a solo recitalist": một nghệ sĩ độc tấu đơn lẻ, không nhóm đệm.
    • The solo recitalist captivated the audience with her virtuosic performance. (Nghệ sĩ độc tấu đơn lẻ đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn điêu luyện của mình.)
  • "a vocal recitalist": một ca sĩ độc tấu, thường trong các buổi hát nhạc kịch hoặc nhạc cổ điển.
    • The vocal recitalist performed a selection of art songs by Schubert. (Ca sĩ độc tấu đã trình diễn một tuyển tập các bài hát nghệ thuật của Schubert.)
Biến thể từ gần giống
  • Recital (danh từ): buổi độc tấu, buổi hòa nhạc nhỏ.
    • She gave a piano recital at the local church. ( ấy đã tổ chức một buổi độc tấu piano tại nhà thờ địa phương.)
  • Recitalist (danh từ): dạng danh từ chỉ người, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Soloist: nghệ sĩ độc tấu, người biểu diễn một mình.
    • The soloist received a standing ovation. (Nghệ sĩ độc tấu đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
  • Performer: người biểu diễn (nói chung), nhưng không nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hoặc cấu trúc buổi độc tấu như "recitalist".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "recitalist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "recitalist". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (trở thành trung tâm sân khấu với tư cách nghệ sĩ độc tấu).