recklessly

recklessly

He drives recklessly down the narrow street.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng, bất chấp hậu quả: "recklessly" mô tả hành động được thực hiện không suy nghĩ đến nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Người hành động "recklessly" thường không quan tâm đến sự an toàn của bản thân hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ta lái xe một cách liều lĩnh qua những con phố đông đúc, phớt lờ mọi đèn giao thông.)
  • ( ấy tiêu tiền một cách thiếu thận trọng vào những món đồ xa xỉ không đủ khả năng chi trả.)
  • (Công ty đã hành động một cách bất chấp hậu quả khi phớt lờ các quy định an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act recklessly": hành động liều lĩnh.

    • The politician acted recklessly by making false promises to win votes. (Chính trị gia đã hành động liều lĩnh bằng cách đưa ra những lời hứa sai sự thật để giành phiếu bầu.)
  • "to behave recklessly": cư xử thiếu thận trọng.

    • Children should be taught not to behave recklessly near water. (Trẻ em nên được dạy không cư xử thiếu thận trọng gần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Reckless (tính từ): liều lĩnh, thiếu thận trọng.

    • His reckless driving caused the accident. (Việc lái xe liều lĩnh của anh ta đã gây ra tai nạn.)
  • Recklessness (danh từ): sự liều lĩnh, tính thiếu thận trọng.

    • The recklessness of his actions shocked everyone. (Sự liều lĩnh trong hành động của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn, không cẩn thận.
  • Foolishly: một cách dại dột, thiếu khôn ngoan.
  • Impulsively: một cách bốc đồng, không suy nghĩ.
  • Dangerously: một cách nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To throw caution to the wind: liều lĩnh, không còn thận trọng nữa.
    • He threw caution to the wind and invested all his savings in a risky startup. (Anh ta liều lĩnh đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • To play with fire: chơi với lửa, làm điều nguy hiểm.

    • Driving recklessly is like playing with fire. (Lái xe liều lĩnh chẳng khác gì chơi với lửa.)
  • To live on the edge: sống liều lĩnh, sống bên bờ vực.

    • He always lived on the edge, making reckless decisions without a second thought. (Anh ta luôn sống liều lĩnh, đưa ra những quyết định bất chấp hậu quả không suy nghĩ kỹ.)