reclaimed
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ/phân từ hai):
- Được cải tạo, được phục hồi: "reclaimed" mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được lấy lại, phục hồi từ tình trạng hư hỏng, bỏ hoang, hoặc nguy hiểm.
- Được khai hoang: Đặc biệt dùng cho đất đai, chỉ vùng đất đã được cải tạo từ đầm lầy, sa mạc, hoặc biển để sử dụng cho nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Được tái chế: Chỉ vật liệu đã được thu hồi và xử lý để sử dụng lại.
Ví dụ sử dụng
- Được cải tạo/phục hồi:
- The abandoned factory was reclaimed and turned into a community center. (Nhà máy bỏ hoang đã được cải tạo và biến thành trung tâm cộng đồng.)
- Được khai hoang:
- The reclaimed land from the sea is now used for farming. (Vùng đất được khai hoang từ biển hiện được sử dụng cho nông nghiệp.)
- Được tái chế:
- We use reclaimed wood for our furniture. (Chúng tôi sử dụng gỗ tái chế để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reclaimed materials": vật liệu tái chế, thường dùng trong xây dựng bền vững.
- The house was built entirely with reclaimed materials like bricks and timber. (Ngôi nhà được xây hoàn toàn bằng vật liệu tái chế như gạch và gỗ.)
- "reclaimed water": nước tái sử dụng, đã qua xử lý để dùng cho tưới tiêu hoặc công nghiệp.
- The city uses reclaimed water for irrigation to save fresh water. (Thành phố sử dụng nước tái sử dụng để tưới tiêu nhằm tiết kiệm nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Reclaim (động từ gốc): lấy lại, cải tạo, tái chế.
- They plan to reclaim the desert for agriculture. (Họ có kế hoạch cải tạo sa mạc cho nông nghiệp.)
- Reclamation (danh từ): sự cải tạo, sự khai hoang, sự tái chế.
- Land reclamation projects have expanded the city's area. (Các dự án cải tạo đất đã mở rộng diện tích thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Recovered: được phục hồi, lấy lại (thường dùng cho sức khỏe hoặc tài sản).
- The stolen art was recovered. (Tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã được phục hồi.)
- Restored: được khôi phục (thường dùng cho công trình hoặc đồ vật).
- The old painting was restored to its original beauty. (Bức tranh cũ đã được khôi phục vẻ đẹp ban đầu.)
- Salvaged: được cứu vớt, tận dụng (thường dùng trong tình huống khẩn cấp).
- The team salvaged materials from the wreckage. (Nhóm đã cứu vớt vật liệu từ đống đổ nát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reclaim from: lấy lại từ, cải tạo từ.
- They reclaimed the land from the swamp. (Họ đã khai hoang vùng đất từ đầm lầy.)
- Reclaim for: tái chế để sử dụng cho mục đích gì.
- The company reclaimed the plastic for new products. (Công ty đã tái chế nhựa để sản xuất sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
- "reclaim one's time": lấy lại thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc công việc để yêu cầu ngừng lãng phí thời gian).
- The senator said, "I reclaim my time" to stop the interruption. (Thượng nghị sĩ nói, "Tôi lấy lại thời gian của mình" để ngăn chặn sự gián đoạn.)