reclassification
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phân loại lại, hành động phân loại lại: "reclassification" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc phân loại một thứ gì đó một lần nữa, thường là vào một danh mục mới hoặc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân loại lại loài này là cần thiết sau khi có bằng chứng di truyền mới.)
- (Công ty đã thông báo về việc phân loại lại cổ phiếu của mình từ phổ thông sang ưu đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undergo reclassification": trải qua quá trình phân loại lại.
- The chemical compound underwent reclassification due to its toxic properties. (Hợp chất hóa học này đã trải qua quá trình phân loại lại do tính chất độc hại của nó.)
"reclassification of assets": phân loại lại tài sản (trong kế toán hoặc tài chính).
- The reclassification of assets affected the company's balance sheet. (Việc phân loại lại tài sản đã ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Reclassify (động từ): phân loại lại.
- Scientists need to reclassify the data after the error was found. (Các nhà khoa học cần phân loại lại dữ liệu sau khi phát hiện ra lỗi.)
Classification (danh từ): sự phân loại.
- The classification of books in the library is by subject. (Việc phân loại sách trong thư viện là theo chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Recategorization: sự phân loại lại, tái phân loại.
- Reorganization: sự tổ chức lại (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reclassification".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reclassification".