reclassify

Định nghĩa

Động từ: reclassify có nghĩa phân loại lại, tức là thay đổi cách phân loại trước đó của một sự vật, hiện tượng hoặc đối tượng nào đó dựa trên thông tin mới hoặc tiêu chí khác.

dụ sử dụng
  • (Các nhà động vật học đã phải phân loại lại các loài thân mềm sau khi họ tìm thấy các loài mới.)
  • (Công ty quyết định phân loại lại một số nhân viên từ trạng thái bán thời gian sang toàn thời gian.)
  • (Các nhà khoa học phân loại lại Sao Diêm Vương thành hành tinh lùn thay vì hành tinh đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reclassify something as something": phân loại lại một thứ đó thành một thứ khác.

    • The government reclassified the chemical as hazardous waste. (Chính phủ đã phân loại lại hóa chất đó thành chất thải nguy hại.)
  • "to reclassify someone's job": thay đổi phân loại công việc của ai đó (thường liên quan đến lương hoặc trách nhiệm).

    • Her position was reclassified to a higher salary grade. (Vị trí của ấy đã được phân loại lại lên bậc lương cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclassification (danh từ): sự phân loại lại.
    • The reclassification of the data took several weeks. (Việc phân loại lại dữ liệu đã mất vài tuần.)
  • Reclassifiable (tính từ): có thể phân loại lại được.
    • These documents are reclassifiable under the new system. (Các tài liệu này có thể phân loại lại được theo hệ thống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Recategorize: phân loại lại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quản lý).
  • Reorganize: sắp xếp lại (thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ phân loại còn cấu trúc lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
reclassify
The zoologists reclassify the mollusks in their laboratory.