reclining
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động dựa ngả, nằm nghiêng hoặc ngả người ra sau: "reclining" chỉ trạng thái hoặc hành động của một người khi họ tựa lưng hoặc nằm ở tư thế thoải mái, thường là dựa vào một bề mặt như ghế, giường hoặc tường.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ):
- Có khả năng ngả ra sau: "reclining" thường được dùng để mô tả ghế hoặc đồ nội thất có thể điều chỉnh để ngả lưng.
- Đang ở tư thế ngả người: mô tả một người hoặc vật đang ở tư thế nằm nghiêng hoặc dựa ra sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Reclining is a comfortable position for reading. (Hành động ngả người là một tư thế thoải mái để đọc sách.)
- The doctor recommended reclining to relieve back pain. (Bác sĩ khuyên nên nằm ngả để giảm đau lưng.)
Tính từ:
- She sat in a reclining chair while watching TV. (Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế có thể ngả ra khi xem TV.)
- The reclining figure in the painting looked peaceful. (Hình dáng đang nằm ngả trong bức tranh trông thật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a reclining position": ở tư thế nằm ngả.
- Patients are often placed in a reclining position during dental procedures. (Bệnh nhân thường được đặt ở tư thế nằm ngả trong các thủ thuật nha khoa.)
"reclining seat": ghế ngả (trên máy bay, xe hơi).
- The airline offers reclining seats in business class. (Hãng hàng không cung cấp ghế ngả ở hạng thương gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Recline (động từ): ngả người, dựa ra sau.
- He reclined on the sofa after a long day. (Anh ấy ngả người trên ghế sofa sau một ngày dài.)
- Recliner (danh từ): ghế ngả, ghế tựa có thể điều chỉnh.
- My grandfather loves his leather recliner. (Ông tôi yêu chiếc ghế ngả bằng da của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Leaning back: ngả người ra sau.
- Lying down: nằm xuống (nhưng không nhất thiết là ngả ra sau).
- Lounging: nằm dài thư giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recline back: ngả người ra sau.
- Please recline back slowly to avoid spilling your drink. (Vui lòng ngả người ra sau từ từ để tránh làm đổ đồ uống của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reclining", nhưng có thể liên quan đến "take it easy" (thư giãn) khi ở tư thế ngả người.