reclining

reclining

She enjoys reclining in her favorite armchair with a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động dựa ngả, nằm nghiêng hoặc ngả người ra sau: "reclining" chỉ trạng thái hoặc hành động của một người khi họ tựa lưng hoặc nằmtư thế thoải mái, thường dựa vào một bề mặt như ghế, giường hoặc tường.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ):

    • khả năng ngả ra sau: "reclining" thường được dùng để mô tả ghế hoặc đồ nội thất có thể điều chỉnh để ngả lưng.
    • Đangtư thế ngả người: mô tả một người hoặc vật đangtư thế nằm nghiêng hoặc dựa ra sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Reclining is a comfortable position for reading. (Hành động ngả người một tư thế thoải mái để đọc sách.)
    • The doctor recommended reclining to relieve back pain. (Bác sĩ khuyên nên nằm ngả để giảm đau lưng.)
  • Tính từ:

    • She sat in a reclining chair while watching TV. ( ấy ngồi trên một chiếc ghế có thể ngả ra khi xem TV.)
    • The reclining figure in the painting looked peaceful. (Hình dáng đang nằm ngả trong bức tranh trông thật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a reclining position": ở tư thế nằm ngả.

    • Patients are often placed in a reclining position during dental procedures. (Bệnh nhân thường được đặttư thế nằm ngả trong các thủ thuật nha khoa.)
  • "reclining seat": ghế ngả (trên máy bay, xe hơi).

    • The airline offers reclining seats in business class. (Hãng hàng không cung cấp ghế ngảhạng thương gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Recline (động từ): ngả người, dựa ra sau.
    • He reclined on the sofa after a long day. (Anh ấy ngả người trên ghế sofa sau một ngày dài.)
  • Recliner (danh từ): ghế ngả, ghế tựa có thể điều chỉnh.
    • My grandfather loves his leather recliner. (Ông tôi yêu chiếc ghế ngả bằng da của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaning back: ngả người ra sau.
  • Lying down: nằm xuống (nhưng không nhất thiết ngả ra sau).
  • Lounging: nằm dài thư giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recline back: ngả người ra sau.
    • Please recline back slowly to avoid spilling your drink. (Vui lòng ngả người ra sau từ từ để tránh làm đổ đồ uống của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reclining", nhưng có thể liên quan đến "take it easy" (thư giãn) khi ở tư thế ngả người.