reclusive

reclusive

The author lived a reclusive life in a remote cabin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống ẩn dật, thíchmột mình: "reclusive" mô tả một người hoặc lối sống tránh xa xã hội, ít giao tiếp với người khác thường tìm kiếm sự yên tĩnh, riêng tư.
    • Mang tính riêng tư, kín đáo: Từ này cũng có thể mô tả một nơi chốn hoặc không gian mang lại sự yên tĩnh, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the scandal, the actor became reclusive and rarely appeared in public. (Sau vụ bê bối, nam diễn viên trở nên sống ẩn dật hiếm khi xuất hiện trước công chúng.)
    • She lived a reclusive life in a small cabin in the woods. ( ấy sống một cuộc đời ẩn dật trong một căn nhà gỗ nhỏ trong rừng.)
    • The reclusive author never gave interviews. (Tác giả sống ẩn dật không bao giờ trả lời phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reclusive nature": bản tính thích ẩn dật.

    • His reclusive nature made it difficult for him to make friends. (Bản tính thích ẩn dật của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
  • "reclusive tendencies": xu hướng sống ẩn dật.

    • After retirement, he developed reclusive tendencies and stopped seeing old friends. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy phát triển xu hướng sống ẩn dật ngừng gặp gỡ bạn bè .)
Biến thể từ gần giống
  • Reclusiveness (danh từ): tính ẩn dật, sự sống ẩn dật.

    • Her reclusiveness was often misunderstood by her neighbors. (Sự ẩn dật của ấy thường bị hàng xóm hiểu lầm.)
  • Recluse (danh từ): người sống ẩn dật.

    • He was a recluse who rarely left his house. (Ông ấy một người sống ẩn dật hiếm khi rời khỏi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawn: rút lui, thu mình lại.

    • The child became withdrawn after the accident. (Đứa trẻ trở nên thu mình lại sau tai nạn.)
  • Secluded: tách biệt, hẻo lánh (dùng cho địa điểm).

    • They stayed in a secluded beach resort. (Họtrong một khu nghỉ dưỡng bãi biển hẻo lánh.)
  • Solitary: đơn độc, một mình.

    • He enjoyed a solitary walk in the park. (Anh ấy thích một chuyến đi bộ đơn độc trong công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut oneself away: tự nhốt mình, sống tách biệt.

    • After her husband died, she shut herself away from the world. (Sau khi chồng qua đời, ấy tự nhốt mình khỏi thế giới.)
  • Keep to oneself: giữ riêng tư, không giao tiếp.

    • He always kept to himself and never participated in group activities. (Anh ấy luôn giữ riêng tư không bao giờ tham gia các hoạt động nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a hermit: sống như ẩn sĩ.

    • After moving to the mountains, he lived like a hermit. (Sau khi chuyển lên núi, anh ấy sống như một ẩn sĩ.)
  • Go into seclusion: đi vào ẩn dật.

    • The famous singer went into seclusion after the breakup. (Ca sĩ nổi tiếng đã đi vào ẩn dật sau cuộc chia tay.)