reclusiveness

reclusiveness

A person's reclusiveness leads them to spend most days alone in their quiet home.

Định nghĩa

Danh từ: Reclusiveness khuynh hướng hoặc tính cách thích sự ẩn dật, sống tách biệt khỏi xã hội hoặc tránh giao tiếp với người khác. mô tả một trạng thái tâm lý nơi một người xu hướng chọn sự cô lập hoặc riêng tư hơn hòa nhập với cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Sự ẩn dật của ấy khiến hàng xóm khó lòng làm quen với .)
  • (Tính ẩn dật của nhà văn đó nổi tiếng đến mức ông hiếm khi rời khỏi nhà.)
  • (Sau chấn thương tâm lý, sự ẩn dật của anh ta tăng lên, anh ngừng tham dự các sự kiện xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tendency toward reclusiveness": Khuynh hướng hướng tới sự ẩn dật.
    • The psychologist noted a tendency toward reclusiveness in the patient's behavior. (Nhà tâm lý học ghi nhận khuynh hướng ẩn dật trong hành vi của bệnh nhân.)
  • "Reclusiveness as a coping mechanism": Sự ẩn dật như một chế đối phó.
    • For some people, reclusiveness is a way to deal with social anxiety. (Đối với một số người, sự ẩn dật cách để đối phó với chứng lo âu xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Recluse (danh từ): Người sống ẩn dật.
    • He became a recluse after retiring from public life. (Ông trở thành người sống ẩn dật sau khi nghỉ hưu khỏi cuộc sống công chúng.)
  • Reclusive (tính từ): tính ẩn dật.
    • The reclusive artist rarely gave interviews. (Nghệ sĩ ẩn dật đó hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
  • Reclusively (trạng từ): Một cách ẩn dật.
    • She lived reclusively in a remote cabin. ( ấy sống một cách ẩn dật trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seclusion (sự cô lập): Trạng thái tách biệt khỏi người khác.
  • Isolation (sự cách ly): Sự xa lánh hoặc không tiếp xúc với xã hội.
  • Solitude (sự cô đơn): Tình trạngmột mình, thường do lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut oneself away: Tự nhốt mình, tách mình khỏi xã hội.
    • After the scandal, he shut himself away in his country house. (Sau vụ bê bối, anh ta tự nhốt mình trong ngôi nhà ở quê.)
  • Keep to oneself: Giữ riêng, không chia sẻ hoặc giao tiếp.
    • She tends to keep to herself at parties. ( ấy xu hướng giữ riêng mình tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a hermit: Sống như một ẩn sĩ.
    • He lived like a hermit, avoiding all social contact. (Anh ấy sống như một ẩn sĩ, tránh mọi giao tiếp xã hội.)
  • Go into one's shell: Rút vào vỏ ốc (trở nên ẩn dật, ít nói).
    • After the criticism, he went into his shell and stopped talking to anyone. (Sau lời chỉ trích, anh ta rút vào vỏ ốc ngừng nói chuyện với bất kỳ ai.)