recode
Định nghĩa
- Động từ:
- Mã hóa lại: "recode" có nghĩa là thay đổi hoặc chuyển đổi thông tin từ một hệ thống mã hóa này sang một hệ thống mã hóa khác.
- Sắp xếp lại trong tâm trí: "recode" cũng được dùng để chỉ việc tổ chức lại thông tin trong đầu theo một cách khác, thường để dễ nhớ hơn.
Ví dụ sử dụng
Mã hóa lại:
- The programmer had to recode the entire software to fix the bugs. (Lập trình viên phải mã hóa lại toàn bộ phần mềm để sửa lỗi.)
- We need to recode the data into a new format for the database. (Chúng ta cần mã hóa lại dữ liệu thành một định dạng mới cho cơ sở dữ liệu.)
Sắp xếp lại trong tâm trí:
- People recode and restructure information in order to remember it. (Mọi người mã hóa lại và sắp xếp lại thông tin để có thể nhớ được nó.)
- She recoded the complex instructions into simple steps to teach the students. (Cô ấy đã mã hóa lại những hướng dẫn phức tạp thành các bước đơn giản để dạy học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to recode one's memory": thay đổi cách lưu trữ hoặc truy xuất ký ức.
- Therapist helps patients recode traumatic memories into less distressing ones. (Nhà trị liệu giúp bệnh nhân mã hóa lại những ký ức đau thương thành những ký ức ít đau khổ hơn.)
"to recode genetic information": thay đổi mã di truyền.
- Scientists are experimenting with ways to recode DNA to create new proteins. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm các cách để mã hóa lại DNA nhằm tạo ra các protein mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Recoding (danh động từ): hành động mã hóa lại.
- Recoding the system requires a lot of time and effort. (Việc mã hóa lại hệ thống đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.)
- Recodable (tính từ): có thể mã hóa lại được.
- This file is not recodable in the current format. (Tệp tin này không thể mã hóa lại được trong định dạng hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Re-encode: mã hóa lại (thường dùng trong kỹ thuật số).
- Restructure: tái cấu trúc (dùng trong ngữ cảnh sắp xếp lại thông tin).
- Reformat: định dạng lại (thường dùng cho dữ liệu máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recode into: mã hóa lại thành.
- Please recode this text into a more secure cipher. (Vui lòng mã hóa lại văn bản này thành một mật mã an toàn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Recode your thinking: thay đổi cách suy nghĩ.
- To solve this problem, you need to recode your thinking and look at it from a new angle. (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần mã hóa lại suy nghĩ của mình và nhìn nhận nó từ một góc độ mới.)