recoding
Danh từ: - Sự mã hóa lại, việc chuyển đổi mã: "recoding" chỉ hành động hoặc quá trình chuyển đổi thông tin từ một hệ thống mã này sang một hệ thống mã khác. - Mã hóa lại (trong tin học): Trong lĩnh vực máy tính và công nghệ thông tin, "recoding" thường dùng để chỉ việc thay đổi định dạng hoặc cấu trúc dữ liệu để phù hợp với một tiêu chuẩn mới.
- (Việc mã hóa lại dữ liệu sang định dạng mới đã được hoàn thành thành công.)
- (Các nhà khoa học đang làm việc về việc mã hóa lại các trình tự gen để nghiên cứu y học.)
"recoding" trong lập trình: Thường được dùng để chỉ quá trình viết lại hoặc sửa đổi mã nguồn để cải thiện hiệu suất hoặc tương thích.
- After the recoding, the software ran much faster. (Sau khi mã hóa lại, phần mềm chạy nhanh hơn nhiều.)
"recoding" trong ngôn ngữ học: Chỉ việc chuyển đổi thông tin từ một hệ thống ký hiệu này sang hệ thống khác, ví dụ như từ chữ viết tay sang chữ in.
- The recoding of ancient manuscripts into digital text is a painstaking process. (Việc mã hóa lại các bản thảo cổ thành văn bản kỹ thuật số là một quá trình tỉ mỉ.)
Recode (động từ): mã hóa lại.
- We need to recode the entire database. (Chúng ta cần mã hóa lại toàn bộ cơ sở dữ liệu.)
Coding (danh từ): mã hóa (nói chung), không bao gồm ý nghĩa "lại".
- Encoding (danh từ): sự mã hóa (thường dùng để chỉ quá trình chuyển đổi thông tin thành mã).
- Transcoding: chuyển đổi mã (thường dùng trong lĩnh vực âm thanh, video).
- Re-encoding: mã hóa lại (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh hành động lặp lại).
Recode into: mã hóa lại thành.
- The system will recode the text into Unicode. (Hệ thống sẽ mã hóa lại văn bản thành Unicode.)
Recode from ... to: mã hóa lại từ ... sang.
- They recoded the files from PDF to HTML. (Họ đã mã hóa lại các tệp từ PDF sang HTML.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "recoding". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ "recoding the system" có thể được hiểu theo nghĩa bóng là "thay đổi cấu trúc hoặc quy tắc của một hệ thống".