recognisable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận ra, có thể nhận diện được: "recognisable" dùng để chỉ một người, vật, hoặc đặc điểm mà người ta có thể nhận ra vì đã từng thấy, biết đến, hoặc có dấu hiệu quen thuộc.
- Dễ nhận biết: Trong ngữ cảnh thường ngày, từ này mô tả một thứ gì đó có đặc điểm rõ ràng, dễ dàng được xác định hoặc phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng nói của cô ấy rất dễ nhận ra; tôi có thể biết đó là cô ấy khi nghe điện thoại.)
- (Tòa nhà có một hình dạng dễ nhận biết nhờ mái nhà độc đáo của nó.)
- (Sau nhiều năm thay đổi, thị trấn cũ không còn có thể nhận ra được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely recognisable": hầu như không thể nhận ra.
- He was barely recognisable after losing so much weight. (Anh ấy hầu như không thể nhận ra sau khi giảm cân nhiều.)
- "instantly recognisable": ngay lập tức có thể nhận ra.
- The actor's face is instantly recognisable worldwide. (Khuôn mặt của nam diễn viên này ngay lập tức có thể nhận ra trên toàn thế giới.)
- "easily recognisable": dễ dàng nhận ra.
- The logo is easily recognisable due to its bright colors. (Logo này dễ dàng nhận ra nhờ màu sắc tươi sáng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Recognise (động từ): nhận ra, nhận diện.
- I didn't recognise him at first. (Lúc đầu tôi không nhận ra anh ấy.)
- Recognition (danh từ): sự nhận ra, sự công nhận.
- Her work received widespread recognition. (Công việc của cô ấy nhận được sự công nhận rộng rãi.)
- Unrecognisable (tính từ): không thể nhận ra.
- The city was unrecognisable after the earthquake. (Thành phố trở nên không thể nhận ra sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctive: mang tính phân biệt, dễ nhận diện.
- Identifiable: có thể nhận dạng được.
- Noticeable: đáng chú ý, dễ thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng như tính từ trong cấu trúc "be recognisable" hoặc kết hợp với trạng từ.
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, thành ngữ "a face that launches a thousand ships" (khuôn mặt có thể hạ thủy nghìn thuyền) có thể liên quan đến ý nghĩa "dễ nhận ra" trong văn hóa đại chúng.