recognised

recognised

A recognised expert gives a lecture to a group of students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được công nhận, được thừa nhận: "recognised" chỉ trạng thái một người, một vật, hoặc một ý tưởng được xem hợp lệ, giá trị, hoặc uy tín trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Được chấp nhận rộng rãi: Mang nghĩa một điều đó đã được nhiều người hoặc tổ chức chính thức đồng ý hoặc phê chuẩn.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực di truyền học.)
  • (Đây một tiêu chuẩn được công nhận cho việc kiểm soát chất lượng.)
  • (Những đóng góp của ấy cho dự án đã được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be recognised as": được công nhận (ai đó hoặc điều đó).
    • The company is recognised as a leader in innovation. (Công ty được công nhận người dẫn đầu trong đổi mới sáng tạo.)
  • "internationally recognised": được công nhận trên phạm vi quốc tế.
    • The university offers internationally recognised degrees. (Trường đại học này cung cấp các bằng cấp được công nhận quốc tế.)
  • "to be recognised for": được công nhận (một thành tích hoặc phẩm chất).
    • She was recognised for her bravery during the rescue. ( ấy đã được công nhận lòng dũng cảm trong cuộc giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recognise (động từ): công nhận, nhận ra.
    • I didn't recognise him at first. (Lúc đầu tôi không nhận ra anh ấy.)
  • Recognition (danh từ): sự công nhận, sự thừa nhận.
    • He received recognition for his hard work. (Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.)
  • Unrecognised (tính từ): không được công nhận.
    • Many talented artists remain unrecognised during their lifetime. (Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn không được công nhận trong suốt cuộc đời họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Acknowledged: được thừa nhận, được chấp nhận.
  • Approved: được phê duyệt, được chấp thuận.
  • Established: uy tín, đã được thiết lập.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a recognised fact": một sự thật đã được công nhận.
    • It is a recognised fact that exercise improves health. (Đó một sự thật đã được công nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.)
  • "to have a recognised reputation": danh tiếng được công nhận.
    • The artist has a recognised reputation for her unique style. (Nghệ sĩ này danh tiếng được công nhận nhờ phong cách độc đáo của ấy.)