recognised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được công nhận, được thừa nhận: "recognised" chỉ trạng thái một người, một vật, hoặc một ý tưởng được xem là hợp lệ, có giá trị, hoặc có uy tín trong một lĩnh vực cụ thể.
- Được chấp nhận rộng rãi: Mang nghĩa một điều gì đó đã được nhiều người hoặc tổ chức chính thức đồng ý hoặc phê chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực di truyền học.)
- (Đây là một tiêu chuẩn được công nhận cho việc kiểm soát chất lượng.)
- (Những đóng góp của cô ấy cho dự án đã được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be recognised as": được công nhận là (ai đó hoặc điều gì đó).
- The company is recognised as a leader in innovation. (Công ty được công nhận là người dẫn đầu trong đổi mới sáng tạo.)
- "internationally recognised": được công nhận trên phạm vi quốc tế.
- The university offers internationally recognised degrees. (Trường đại học này cung cấp các bằng cấp được công nhận quốc tế.)
- "to be recognised for": được công nhận vì (một thành tích hoặc phẩm chất).
- She was recognised for her bravery during the rescue. (Cô ấy đã được công nhận vì lòng dũng cảm trong cuộc giải cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Recognise (động từ): công nhận, nhận ra.
- I didn't recognise him at first. (Lúc đầu tôi không nhận ra anh ấy.)
- Recognition (danh từ): sự công nhận, sự thừa nhận.
- He received recognition for his hard work. (Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc chăm chỉ của mình.)
- Unrecognised (tính từ): không được công nhận.
- Many talented artists remain unrecognised during their lifetime. (Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn không được công nhận trong suốt cuộc đời họ.)
Từ đồng nghĩa
- Acknowledged: được thừa nhận, được chấp nhận.
- Approved: được phê duyệt, được chấp thuận.
- Established: có uy tín, đã được thiết lập.
Thành ngữ liên quan
- "to be a recognised fact": một sự thật đã được công nhận.
- It is a recognised fact that exercise improves health. (Đó là một sự thật đã được công nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.)
- "to have a recognised reputation": có danh tiếng được công nhận.
- The artist has a recognised reputation for her unique style. (Nghệ sĩ này có danh tiếng được công nhận nhờ phong cách độc đáo của cô ấy.)