recoilless

recoilless

A soldier fires a recoilless rifle during a training exercise.

Định nghĩa

Tính từ: Không giật, không độ giật (khi bắn), đặc biệt dùng để mô tả một loại khí được thiết kế để giảm thiểu hoặc loại bỏ lực giật khi khai hỏa.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã sử dụng một khẩu súng trường không giật để tấn công boong-ke của địch.)
  • (Một khẩu pháo không giật nhẹ hơn dễ mang theo hơn so với pháo binh truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Recoilless weapon system: Hệ thống khí không giật, thường được dùng trong quân sự để chỉ các loại súng hoặc pháo chế đặc biệt giúp cân bằng lực giật.
    • The recoilless weapon system allows for more accurate firing from a shoulder position. (Hệ thống khí không giật cho phép bắn chính xác hơn từ tư thế đặt trên vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoil (danh từ): độ giật, lực giật (của khí).
    • The recoil of the shotgun was strong. (Độ giật của khẩu súng ngắn rất mạnh.)
  • Recoil (động từ): giật lùi, giật nảy lại.
    • The gun recoils when fired. (Khẩu súng giật lùi khi khai hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-recoiling: không giật (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Zero-recoil: độ giật bằng không (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "recoilless", nhưng có thể dùng với động từ "fire": - Fire a recoilless weapon: bắn một khí không giật. - They fired the recoilless rifle from a safe distance. (Họ đã bắn khẩu súng trường không giật từ một khoảng cách an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "recoilless". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự kỹ thuật.