recombinant protein

recombinant protein

A scientist examines a vial of recombinant protein in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Protein tái tổ hợp: một loại protein được tạo ra thông qua kỹ thuật DNA tái tổ hợp. Cụ thể, các nhà khoa học chèn một gen mã hóa protein mong muốn vào một sinh vật chủ (như vi khuẩn, nấm men hoặc tế bào động vật), sau đó sinh vật này sẽ sản xuất ra protein đó với số lượng lớn. Protein này không nguồn gốc tự nhiên từ sinh vật chủ, được tạo ra nhân tạo từ DNA tái tổ hợp.

dụ sử dụng
  • (Insulin một dụ phổ biến về protein tái tổ hợp được dùng để điều trị bệnh tiểu đường.)
  • (Phòng thí nghiệm đã sản xuất một protein tái tổ hợp để phát triển vắc-xin.)
  • (Protein tái tổ hợp được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expression of recombinant protein": Sự biểu hiện của protein tái tổ hợp, quá trình sản xuất protein này trong tế bào chủ.
    • The expression of recombinant protein in E. coli is a standard method. (Sự biểu hiện protein tái tổ hợp trong vi khuẩn E. coli một phương pháp tiêu chuẩn.)
  • "Purification of recombinant protein": Tinh chế protein tái tổ hợp, loại bỏ tạp chất để thu được protein nguyên chất.
    • Purification of recombinant protein is essential for therapeutic applications. (Tinh chế protein tái tổ hợp cần thiết cho các ứng dụng trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recombinant (tính từ): tái tổ hợp, mô tả một phân tử DNA hoặc protein được tạo ra từ kỹ thuật tái tổ hợp.
    • Recombinant DNA technology has revolutionized medicine. (Công nghệ DNA tái tổ hợp đã cách mạng hóa y học.)
  • Recombinant vaccine (danh từ): vắc-xin tái tổ hợp, vắc-xin sử dụng protein tái tổ hợp làm kháng nguyên.
    • The hepatitis B vaccine is a recombinant vaccine. (Vắc-xin viêm gan B một vắc-xin tái tổ hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Engineered protein: protein được thiết kế (nhấn mạnh vào việc can thiệp kỹ thuật).
  • Synthetic protein: protein tổng hợp (mặc dù thường chỉ protein được tạo ra hoàn toàn hóa học, không qua sinh vật chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Produce from: sản xuất từ.
    • This recombinant protein is produced from yeast cells. (Protein tái tổ hợp này được sản xuất từ tế bào nấm men.)
  • Derive from: nguồn gốc từ.
    • The protein is derived from recombinant DNA. (Protein này nguồn gốc từ DNA tái tổ hợp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "recombinant protein", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không được dùng trong văn nói hàng ngày.)