recombination
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái tổ hợp (di truyền học): "recombination" chỉ quá trình kết hợp các gen hoặc đặc tính khác với những gì có ở bố mẹ, thường xảy ra trong quá trình phân bào hoặc lai ghép.
- Sự tái kết hợp (vật lý): "recombination" còn dùng để chỉ sự kết hợp các điện tích hoặc sự chuyển giao electron trong chất khí, dẫn đến trung hòa các ion; quá trình này quan trọng đối với các ion phát sinh từ sự đi qua của các hạt năng lượng cao.
Ví dụ sử dụng
Trong di truyền học:
- Genetic recombination increases the diversity of offspring. (Sự tái tổ hợp di truyền làm tăng sự đa dạng của thế hệ con.)
- Scientists study recombination to understand how traits are inherited. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tái tổ hợp để hiểu cách các đặc tính được di truyền.)
Trong vật lý:
- Recombination of ions in the gas chamber is a key process in particle detection. (Sự tái kết hợp của các ion trong buồng khí là một quá trình quan trọng trong việc phát hiện hạt.)
- The recombination of electrons and holes in semiconductors enables solar cells to work. (Sự tái kết hợp của electron và lỗ trống trong chất bán dẫn cho phép pin mặt trời hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homologous recombination": tái tổ hợp tương đồng – quá trình trao đổi vật liệu di truyền giữa các trình tự DNA tương tự nhau.
- Homologous recombination is crucial for repairing DNA damage. (Tái tổ hợp tương đồng là rất quan trọng để sửa chữa tổn thương DNA.)
"non-homologous end joining": nối đầu không tương đồng – một cơ chế sửa chữa DNA khác, không liên quan trực tiếp đến "recombination" nhưng thường được nhắc đến trong cùng bối cảnh.
- Non-homologous end joining is an alternative pathway when recombination fails. (Nối đầu không tương đồng là một con đường thay thế khi sự tái tổ hợp thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Recombinant (adj): có tính tái tổ hợp, được tạo ra từ quá trình tái tổ hợp.
- Recombinant DNA technology is used to produce insulin. (Công nghệ DNA tái tổ hợp được sử dụng để sản xuất insulin.)
Recombine (động từ): tái tổ hợp, thực hiện quá trình tái tổ hợp.
- The genes recombine during meiosis to create new combinations. (Các gen tái tổ hợp trong quá trình giảm phân để tạo ra các tổ hợp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic shuffling: xáo trộn di truyền – mô tả không chính thức quá trình tái tổ hợp gen.
- Ion neutralization: trung hòa ion – thuật ngữ tương đương trong vật lý cho sự tái kết hợp ion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recombine into: tái tổ hợp thành.
- The fragments recombine into a complete gene. (Các mảnh vỡ tái tổ hợp thành một gen hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "recombination" do từ này mang tính kỹ thuật cao.