recombine

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết hợp lại, tổ hợp lại: "recombine" có nghĩa kết hợp các yếu tố, thành phần hoặc bộ phận đã tách rời thành một tổng thể mới một lần nữa.
    • Tái tổ hợp (di truyền): Trong sinh học, "recombine" chỉ quá trình các gen hoặc đoạn DNA sắp xếp lại để tạo ra các tổ hợp di truyền mới.
dụ sử dụng
  • Kết hợp lại:

    • The chef decided to recombine the ingredients to create a new dish. (Đầu bếp quyết định kết hợp lại các nguyên liệu để tạo ra một món ăn mới.)
    • After the meeting, the team will recombine their ideas into a single proposal. (Sau cuộc họp, nhóm sẽ tổ hợp lại các ý tưởng của họ thành một đề xuất duy nhất.)
  • Tái tổ hợp (di truyền):

    • Scientists should recombine DNA carefully to avoid unintended mutations. (Các nhà khoa học nên tái tổ hợp DNA một cách cẩn thận để tránh các đột biến ngoài ý muốn.)
    • The DNA can recombine naturally during cell division. (DNA có thể tái tổ hợp một cách tự nhiên trong quá trình phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recombine genetic material": tái tổ hợp vật liệu di truyền.

    • In genetic engineering, researchers often recombine genetic material from different species. (Trong kỹ thuật di truyền, các nhà nghiên cứu thường tái tổ hợp vật liệu di truyền từ các loài khác nhau.)
  • "to undergo recombination": trải qua quá trình tái tổ hợp.

    • The DNA can undergo recombination to increase genetic diversity. (DNA có thể trải qua quá trình tái tổ hợp để tăng tính đa dạng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Recombination (danh từ): sự tái tổ hợp, quá trình kết hợp lại.

    • Genetic recombination is essential for evolution. (Sự tái tổ hợp di truyền cần thiết cho tiến hóa.)
  • Recombinant (tính từ): tái tổ hợp (dùng để mô tả DNA hoặc protein được tạo ra từ sự tái tổ hợp).

    • Recombinant DNA technology has many applications in medicine. (Công nghệ DNA tái tổ hợp nhiều ứng dụng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reassemble: lắp ráp lại, tập hợp lại.
  • Reintegrate: tái hòa nhập, kết hợp trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recombine into: kết hợp lại thành.

    • The broken pieces can recombine into a new shape. (Các mảnh vỡ có thể kết hợp lại thành một hình dạng mới.)
  • Recombine with: tái tổ hợp với.

    • The virus can recombine with other strains to form a new variant. (Virus có thể tái tổ hợp với các chủng khác để tạo thành một biến thể mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "recombine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ (kết hợp lại các mảnh) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tổng hợp lại thông tin hoặc ý tưởng.
recombine
Scientists recombine DNA in a laboratory experiment.