recommence
/'ri:kə'mens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu lại, khởi sự lại: Hành động bắt đầu một lần nữa một việc gì đó đã tạm dừng hoặc kết thúc. Đây là một động từ trang trọng hơn so với "start again" hoặc "begin again".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The meeting will recommence at 2 p.m. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lại lúc 2 giờ chiều.)
- After the interruption, the speaker recommenced his lecture. (Sau khi bị gián đoạn, diễn giả đã bắt đầu lại bài thuyết trình của mình.)
- They decided to recommence the project with a new team. (Họ quyết định khởi sự lại dự án với một đội ngũ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recommence doing something": bắt đầu lại làm việc gì đó.
- She recommenced writing her novel after a long break. (Cô ấy bắt đầu lại viết cuốn tiểu thuyết của mình sau một kỳ nghỉ dài.)
- "to recommence on/upon something": (cách dùng trang trọng) bắt đầu lại một cái gì đó.
- The committee will recommence upon its deliberations tomorrow. (Ủy ban sẽ bắt đầu lại các cuộc thảo luận của mình vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Recommencement (danh từ): sự bắt đầu lại.
- The recommencement of peace talks is a positive sign. (Việc bắt đầu lại các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Resume: tiếp tục lại (nhấn mạnh việc tiếp tục sau một sự gián đoạn).
- Restart: khởi động lại (thường dùng cho máy móc, chương trình, hoặc các quy trình).
- Begin again: bắt đầu lại (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Cease: ngừng, chấm dứt.
- Conclude: kết thúc.
- Suspend: tạm dừng, đình chỉ.