recommencer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ:
    • Bắt đầu lại, làm lại: Chỉ hành động khởi động một việc gì đó một lần nữa từ đầu, hoặc thực hiện lại một việc đã làm trước đó.
  2. Động từ nội động từ:
    • Bắt đầu lại, tái diễn: Chỉ việc một sự việc, hành động hoặc trạng thái nào đó bắt đầu trở lại sau khi đã kết thúc hoặc tạm dừng.
    • Làm lại (một lỗi), còn thế: Dùng để cảnh báo khi ai đó lặp lại một hành động tiêu cực hoặc sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ ngoại động từ:
    • Il doit recommencer son devoir. (Anh ấy phải làm lại bài tập của mình.)
    • Elle a décidé de recommencer sa vie dans un nouveau pays. ( ấy đã quyết định làm lại cuộc đờimột đất nước mới.)
  • Động từ nội động từ:
    • Après la pause, le cours recommence. (Sau giờ giải lao, buổi học lại bắt đầu.)
    • Ne recommence pas à mentir ! (Đừng lại nói dối nữa đấy!)
    • La musique recommence. (Bản nhạc lại bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est à recommencer": Phải làm lại (từ đầu), chỉ một việc làm hỏng hoặc không đạt yêu cầu, cần phải thực hiện lại.
    • Cette peinture est ratée, c'est à recommencer. (Bức vẽ này hỏng rồi, phải làm lại.)
  • "recommencer à + động từ nguyên mẫu": Lại bắt đầu làm gì đó.
    • Il recommence à pleuvoir. (Trời lại bắt đầu mưa.)
    • Elle recommence à étudier le français. ( ấy lại bắt đầu học tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommencement (danh từ giống đực): Sự bắt đầu lại.
    • le recommencement des hostilités (sự tái diễn các hành động thù địch)
  • Commencer (động từ): Bắt đầu (lần đầu tiên).
Từ đồng nghĩa
  • Reprendre: Tiếp tục lại, lấy lại (có thể không nhất thiết từ đầu).
  • Réitérer: Lặp lại (một hành động, thường chủ ý).
  • Refaire: Làm lại (một việc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "recommencer" trong tiếng Pháp. Cấu trúc thông thường là "recommencer à + infinitif".)

Thành ngữ liên quan
  • Recommencer sur de nouvelles bases: Bắt đầu lại trên những nền tảng mới.
    • Après l'échec, ils ont décidé de recommencer sur de nouvelles bases. (Sau thất bại, họ đã quyết định bắt đầu lại trên những nền tảng mới.)
ngoại động từ
  1. bắt đầu lại, làm lại
    • Recommencer un travail
      làm lại một công việc
    • recommencer sa vie
      làm lại cuộc đời
nội động từ
  1. bắt đầu lại
    • Les mois s'écoulent et recommencent
      năm tháng trôi qua rồi lại bắt đầu lại
  2. làm lại; còn thế; lại
    • C'est à recommencer
      phải làm lại
    • Si tu recommences,tu seras puni
      nếu mày còn thế thì mày sẽ bị phạt
    • recommencer à pleurer
      lại khóc
    • La pluie recommence
      trời lại mưa

Từ có nhắc đến "recommencer"