recomparaître

Học thuật
Thân thiện
recomparaître

Le juge ordonne à l'accusé de recomparaître devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại đến (theo lệnh), lại ra (theo lệnh): Hành động xuất hiện trở lại, thườngtại một nơi chính thức hoặc theo một mệnh lệnh, yêu cầu. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháphoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'accusé doit reparaître devant le juge la semaine prochaine. (Bị cáo phải lại ra trước thẩm phán vào tuần tới.)
    • Le témoin a été convoqué pour reparaître au commissariat. (Nhân chứng đã được triệu tập để lại đến đồn cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reparaître en justice": lại ra tòa, lại xuất hiện trước tòa án.
    • L'avocat a demandé à son client de reparaître en justice avec de nouvelles preuves. (Luật sư yêu cầu thân chủ của mình lại ra tòa với những bằng chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Comparaître (nội động từ): đến, ra (theo lệnh, lần đầu). Đâytừ gốc.
    • Il doit comparaître pour répondre des accusations. (Anh ta phải ra tòa để trả lời các cáo buộc.)
  • Apparaître (nội động từ): xuất hiện (nói chung).
    • Un sourire apparut sur son visage. (Một nụ cười xuất hiện trên khuôn mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Se présenter à nouveau: tự trình diện lại.
  • Se montrer de nouveau: lại xuất hiện, lại ra trình diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

recomparaître

Le juge ordonne à l'accusé de recomparaître devant le tribunal.

nội động từ
  1. lại đến (theo lệnh) lại ra (theo lệnh)
    • Recomparaître devant le tribunal
      lại ra trước tòa