recomposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tạo lại, thành tạo lại: Hành động tạo ra một cái gì đó một lần nữa, thườngtừ các thành phần hoặc bộ phận đã .
    • (Ngành in) Sắp chữ lại: Hành động sắp xếp lại các chữ cái, từ ngữ trong quá trình in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã thành công tạo lại nước từ hydro oxy.)
  • (Sau khi sửa lỗi, phải sắp chữ lại toàn bộ trang.)
  • (Anh ấy cố gắng tái tạo lại cuộc sống của mình sau bi kịch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Recomposer un numéro (de téléphone): Quay số điện thoại lại.
    • Je dois recomposer le numéro, la ligne était occupée. (Tôi phải quay số lại, máy bận.)
  • Se recomposer: Tự tái tạo lại, lấy lại vẻ bình thường (thường về nét mặt, thái độ).
    • Après le choc, il a pris un moment pour se recomposer avant de parler. (Sau sốc, anh ấy cần một lúc để lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Recomposition (danh từ giống cái): Sự tái tạo, sự sắp chữ lại.
    • La recomposition politique du pays. (Sự tái cấu trúc chính trị của đất nước.)
  • Compositeur (danh từ): Nhà soạn nhạc, người sáng tác.
    • Mozart était un grand compositeur. (Mozart là một nhà soạn nhạc vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstituer: Tái tạo, dựng lại.
  • Réorganiser: Tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Refaire: Làm lại.
Từ trái nghĩa
  • Décomposer: Phân hủy, phân tích.
  • Détruire: Phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "recomposer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recomposer".

ngoại động từ
  1. thành tạo lại; tạo lại
    • Recomposer un corps
      tạo lại một chất
  2. (nghành in) sắp chữ lại
    • Recomposer une linge
      sắp chữ lại một dòng