reconciled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được hòa giải, đã được giải quyết: "reconciled" mô tả trạng thái của một người hoặc một mối quan hệ đã được làm cho hòa hợp trở lại sau khi có xung đột, bất đồng hoặc mâu thuẫn.
- Đã được điều chỉnh cho phù hợp, đã được làm cho nhất quán: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "reconciled" chỉ việc hai hoặc nhiều điều đã được điều chỉnh để trở nên tương thích, không còn mâu thuẫn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một cuộc tranh luận dài, cuối cùng họ đã được hòa giải.)
- (Hai bản tường thuật về sự kiện đã được điều chỉnh để phù hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reconciled to something": chấp nhận một điều gì đó không mong muốn một cách miễn cưỡng.
- He is reconciled to the fact that he will not get the promotion. (Anh ấy chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không được thăng chức.)
"reconciled with someone": hòa giải với ai đó.
- She finally reconciled with her estranged brother. (Cuối cùng cô ấy đã hòa giải với người anh trai đã xa cách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Reconcile (v): hòa giải, điều chỉnh cho phù hợp.
- They tried to reconcile their differences. (Họ đã cố gắng hòa giải những khác biệt của mình.)
Reconciliation (n): sự hòa giải, sự điều chỉnh.
- The reconciliation between the two families took years. (Sự hòa giải giữa hai gia đình đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonized: được làm cho hài hòa, nhất quán.
- Settled: được giải quyết, không còn tranh chấp.
- Resolved: được giải quyết (mâu thuẫn, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Reconcile to: chấp nhận (điều gì đó khó khăn).
- She had to reconcile herself to the loss. (Cô ấy phải chấp nhận sự mất mát.)
Reconcile with: hòa giải với (ai đó) hoặc làm cho phù hợp với (điều gì đó).
- His story does not reconcile with the facts. (Câu chuyện của anh ấy không phù hợp với sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Reconciled differences: những khác biệt đã được hòa giải.
- The couple celebrated their reconciled differences with a dinner. (Cặp đôi đã ăn mừng những khác biệt đã được hòa giải của họ bằng một bữa tối.)