reconciling
Định nghĩa
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "reconcile"):
- Hòa giải, làm hòa: Hành động đưa các bên bất đồng trở lại quan hệ thân thiện hoặc đồng thuận.
- Điều hòa, dung hòa: Làm cho hai ý tưởng, tình huống hoặc sự kiện tưởng chừng mâu thuẫn trở nên tương thích hoặc hài hòa với nhau.
Tính từ:
- Có tính hòa giải, dung hòa: Chỉ đặc điểm hoặc hành động nhằm đưa các yếu tố xung đột vào trạng thái hài hòa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She is reconciling with her brother after their argument. (Cô ấy đang hòa giải với anh trai sau cuộc cãi vã.)
- The committee is reconciling the different budget proposals. (Ủy ban đang dung hòa các đề xuất ngân sách khác nhau.)
Tính từ:
- His reconciling attitude helped ease the tension. (Thái độ hòa giải của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.)
- The reconciling statement brought both sides together. (Tuyên bố có tính hòa giải đã đưa cả hai bên xích lại gần nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reconciling differences": hòa giải những khác biệt.
- Reconciling differences in cultural practices is essential for global teamwork. (Hòa giải những khác biệt trong thực hành văn hóa là điều cần thiết cho làm việc nhóm toàn cầu.)
"reconciling with reality": chấp nhận thực tế.
- He is reconciling with the reality of his financial situation. (Anh ấy đang chấp nhận thực tế về tình hình tài chính của mình.)
"reconciling accounts": đối chiếu sổ sách kế toán.
- The accountant is reconciling accounts for the end of the fiscal year. (Kế toán viên đang đối chiếu sổ sách cho cuối năm tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconcile (động từ gốc): hòa giải, dung hòa.
- They reconciled after years of silence. (Họ đã làm hòa sau nhiều năm im lặng.)
- Reconciliation (danh từ): sự hòa giải, sự dung hòa.
- The reconciliation process took months. (Quá trình hòa giải kéo dài nhiều tháng.)
- Reconcilable (tính từ): có thể hòa giải được.
- Their views are not reconcilable. (Quan điểm của họ không thể dung hòa được.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonizing: làm hài hòa, dung hòa.
- She is harmonizing conflicting interests. (Cô ấy đang dung hòa các lợi ích xung đột.)
- Mediating: hòa giải, làm trung gian.
- He is mediating between the two parties. (Anh ấy đang hòa giải giữa hai bên.)
- Resolving: giải quyết (mâu thuẫn).
- They are resolving their disputes. (Họ đang giải quyết tranh chấp của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reconcile with: hòa giải với ai đó hoặc chấp nhận điều gì.
- He needs to reconcile with his past mistakes. (Anh ấy cần chấp nhận những sai lầm trong quá khứ.)
- Reconcile to: làm cho ai đó quen hoặc chấp nhận điều gì.
- She reconciled herself to the decision. (Cô ấy đã chấp nhận quyết định đó.)
Thành ngữ liên quan
- Bury the hatchet: làm hòa, kết thúc xung đột.
- After reconciling, they finally buried the hatchet. (Sau khi hòa giải, họ cuối cùng đã kết thúc xung đột.)
- Meet halfway: nhượng bộ, tìm tiếng nói chung.
- Reconciling requires both sides to meet halfway. (Hòa giải đòi hỏi cả hai bên phải nhượng bộ lẫn nhau.)