reconciling

reconciling

She is reconciling the two accounts in her ledger.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "reconcile"):

    • Hòa giải, làm hòa: Hành động đưa các bên bất đồng trở lại quan hệ thân thiện hoặc đồng thuận.
    • Điều hòa, dung hòa: Làm cho hai ý tưởng, tình huống hoặc sự kiện tưởng chừng mâu thuẫn trở nên tương thích hoặc hài hòa với nhau.
  2. Tính từ:

    • tính hòa giải, dung hòa: Chỉ đặc điểm hoặc hành động nhằm đưa các yếu tố xung đột vào trạng thái hài hòa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She is reconciling with her brother after their argument. ( ấy đang hòa giải với anh trai sau cuộc cãi vã.)
    • The committee is reconciling the different budget proposals. (Ủy ban đang dung hòa các đề xuất ngân sách khác nhau.)
  • Tính từ:

    • His reconciling attitude helped ease the tension. (Thái độ hòa giải của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.)
    • The reconciling statement brought both sides together. (Tuyên bố tính hòa giải đã đưa cả hai bên xích lại gần nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reconciling differences": hòa giải những khác biệt.

    • Reconciling differences in cultural practices is essential for global teamwork. (Hòa giải những khác biệt trong thực hành văn hóa điều cần thiết cho làm việc nhóm toàn cầu.)
  • "reconciling with reality": chấp nhận thực tế.

    • He is reconciling with the reality of his financial situation. (Anh ấy đang chấp nhận thực tế về tình hình tài chính của mình.)
  • "reconciling accounts": đối chiếu sổ sách kế toán.

    • The accountant is reconciling accounts for the end of the fiscal year. (Kế toán viên đang đối chiếu sổ sách cho cuối năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconcile (động từ gốc): hòa giải, dung hòa.
    • They reconciled after years of silence. (Họ đã làm hòa sau nhiều năm im lặng.)
  • Reconciliation (danh từ): sự hòa giải, sự dung hòa.
    • The reconciliation process took months. (Quá trình hòa giải kéo dài nhiều tháng.)
  • Reconcilable (tính từ): có thể hòa giải được.
    • Their views are not reconcilable. (Quan điểm của họ không thể dung hòa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonizing: làm hài hòa, dung hòa.
    • She is harmonizing conflicting interests. ( ấy đang dung hòa các lợi ích xung đột.)
  • Mediating: hòa giải, làm trung gian.
    • He is mediating between the two parties. (Anh ấy đang hòa giải giữa hai bên.)
  • Resolving: giải quyết (mâu thuẫn).
    • They are resolving their disputes. (Họ đang giải quyết tranh chấp của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reconcile with: hòa giải với ai đó hoặc chấp nhận điều .
    • He needs to reconcile with his past mistakes. (Anh ấy cần chấp nhận những sai lầm trong quá khứ.)
  • Reconcile to: làm cho ai đó quen hoặc chấp nhận điều .
    • She reconciled herself to the decision. ( ấy đã chấp nhận quyết định đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: làm hòa, kết thúc xung đột.
    • After reconciling, they finally buried the hatchet. (Sau khi hòa giải, họ cuối cùng đã kết thúc xung đột.)
  • Meet halfway: nhượng bộ, tìm tiếng nói chung.
    • Reconciling requires both sides to meet halfway. (Hòa giải đòi hỏi cả hai bên phải nhượng bộ lẫn nhau.)