reconfirm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xác nhận lại, khẳng định lại: "reconfirm" có nghĩa xác nhận hoặc khẳng định một lần nữa một thông tin, sự việc đã được xác nhận trước đó, nhằm đảm bảo tính chính xác hoặc chắc chắn.
dụ sử dụng
  • (Bạn phải xác nhận lại việc đặt chuyến bay của mình trước khi khởi hành.)
  • ( ấy đã gọi cho khách sạn để xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reconfirm something with someone": xác nhận lại điều đó với ai đó.

    • I need to reconfirm the meeting time with my boss. (Tôi cần xác nhận lại thời gian cuộc họp với sếp của mình.)
  • "to reconfirm in writing": xác nhận lại bằng văn bản.

    • The company asked us to reconfirm our order in writing. (Công ty yêu cầu chúng tôi xác nhận lại đơn hàng bằng văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmation (danh từ): sự xác nhận.
    • We received confirmation of your reservation. (Chúng tôi đã nhận được xác nhận về việc đặt chỗ của bạn.)
  • Reconfirmation (danh từ): sự xác nhận lại.
    • The reconfirmation of the flight details is mandatory. (Việc xác nhận lại chi tiết chuyến bay bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Verify again: xác minh lại.
  • Reaffirm: khẳng định lại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reconfirm with: xác nhận lại với (ai đó).
    • Please reconfirm with the team about the deadline. (Vui lòng xác nhận lại với nhóm về thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reconfirm".
reconfirm
You must reconfirm your flight reservations before traveling.