reconnaissance mission
Định nghĩa
Cụm danh từ: Nhiệm vụ trinh sát.
- Nhiệm vụ trinh sát là một hoạt động hoặc sứ mệnh được thực hiện nhằm thu thập thông tin về một khu vực, đối tượng, hoặc lực lượng, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự, để đánh giá tình hình, xác định vị trí của kẻ thù, hoặc phát hiện các mối đe dọa tiềm tàng.
- Nhiệm vụ trinh sát thường được tiến hành bởi các đơn vị đặc biệt, máy bay không người lái, hoặc tàu thám hiểm, và yêu cầu sự kín đáo, chính xác để tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được cử đi thực hiện một nhiệm vụ trinh sát để thu thập thông tin tình báo về vị trí của kẻ thù.)
- (Một cuộc đấu súng đã xảy ra trong một nhiệm vụ trinh sát gần biên giới.)
- (Máy bay không người lái được sử dụng cho một nhiệm vụ trinh sát trên khu vực miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a reconnaissance mission": tiến hành một nhiệm vụ trinh sát.
- The team was ordered to conduct a reconnaissance mission before the main assault. (Đội được lệnh tiến hành một nhiệm vụ trinh sát trước cuộc tấn công chính.)
- "to be on a reconnaissance mission": đang thực hiện một nhiệm vụ trinh sát.
- The pilot was on a reconnaissance mission when his aircraft was shot down. (Phi công đang thực hiện một nhiệm vụ trinh sát thì máy bay của anh ta bị bắn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconnaissance (danh từ): hoạt động trinh sát, việc do thám.
- They carried out aerial reconnaissance to map the area. (Họ tiến hành trinh sát trên không để lập bản đồ khu vực.)
- Mission (danh từ): nhiệm vụ, sứ mệnh.
- The mission was to rescue the hostages. (Nhiệm vụ là giải cứu các con tin.)
- Recon (danh từ, viết tắt thông tục): trinh sát.
- We need to send a recon team to check the route. (Chúng ta cần gửi một đội trinh sát để kiểm tra đường đi.)
Từ đồng nghĩa
- Scouting mission: nhiệm vụ do thám.
- The scouts were sent on a scouting mission to find water sources. (Các trinh sát được cử đi làm nhiệm vụ do thám để tìm nguồn nước.)
- Surveillance mission: nhiệm vụ giám sát.
- The satellite was used for a surveillance mission over the enemy camp. (Vệ tinh được sử dụng cho nhiệm vụ giám sát trại của kẻ thù.)
Các cụm từ liên quan
- Reconnaissance patrol: tuần tra trinh sát.
- The reconnaissance patrol returned with valuable information. (Cuộc tuần tra trinh sát trở về với thông tin quý giá.)
- Reconnaissance aircraft: máy bay trinh sát.
- The reconnaissance aircraft flew at high altitude to avoid detection. (Máy bay trinh sát bay ở độ cao lớn để tránh bị phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
- "To test the waters": thăm dò tình hình (mang tính ẩn dụ, tương tự như nhiệm vụ trinh sát trong ngữ cảnh phi quân sự).
- Before launching the product, we sent a team to test the waters in the market. (Trước khi tung ra sản phẩm, chúng tôi đã cử một đội đi thăm dò tình hình thị trường.)