reconnoitring
Định nghĩa
Danh từ: Hành động do thám, thám thính, khảo sát địa hình hoặc vị trí của đối phương, thường là trong quân sự hoặc các hoạt động khám phá, nhằm thu thập thông tin trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được cử đi do thám trước cuộc tấn công chính.)
- (Việc thám thính khu vực đã giúp các trinh sát tránh được phục kích của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on reconnoitring duty": đang làm nhiệm vụ do thám.
- The team was on reconnoitring duty for three days. (Đội đã làm nhiệm vụ do thám trong ba ngày.)
"reconnoitring mission": nhiệm vụ thám thính.
- A reconnoitring mission was launched to map the enemy's positions. (Một nhiệm vụ thám thính đã được triển khai để vẽ bản đồ vị trí của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconnoitre (động từ): thực hiện hành động do thám; từ gốc của "reconnoitring".
- They reconnoitred the forest before setting up camp. (Họ đã do thám khu rừng trước khi dựng trại.)
- Reconnaissance (danh từ): cuộc do thám hoặc hoạt động trinh sát (thường dùng phổ biến hơn "reconnoitring").
- Aerial reconnaissance revealed the enemy's movements. (Trinh sát trên không đã tiết lộ các chuyển động của đối phương.)
Từ đồng nghĩa
- Scouting: hoạt động trinh sát, tìm kiếm thông tin.
- Surveillance: giám sát, theo dõi (thường mang tính liên tục và bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reconnoitre around: do thám xung quanh một khu vực.
- The patrol reconnoitred around the village to check for threats. (Đội tuần tra đã do thám xung quanh ngôi làng để kiểm tra các mối đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
- To reconnoitre the ground (or terrain): thăm dò tình hình trước khi hành động (nghĩa bóng, không chỉ trong quân sự).
- Before investing, he decided to reconnoitre the ground by studying market trends. (Trước khi đầu tư, anh ấy quyết định thăm dò tình hình bằng cách nghiên cứu xu hướng thị trường.)