reconquérir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chinh phục lại: Hành động dùng sức mạnh quân sự hoặc ảnh hưởng để lấy lại quyền kiểm soát một vùng lãnh thổ, một quốc gia đã từng thuộc về mình.
- Khôi phục lại, giành lại: Hành động nỗ lực để lấy lại một thứ đã từng có, như quyền lợi, địa vị, tình cảm, hoặc một trạng thái tốt đẹp trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã thành công chinh phục lại thành phố sau một cuộc vây hãm dài.)
- (Đảng này hy vọng giành lại những cử tri thất vọng trước cuộc bầu cử sắp tới.)
- (Sau cơn bệnh, anh ấy đã phải khôi phục lại thể lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reconquérir son public": giành lại sự ủng hộ của công chúng.
- Le chanteur tente de reconquérir son public avec un nouvel album. (Nam ca sĩ đang cố gắng giành lại công chúng của mình bằng một album mới.)
- "Reconquérir le marché": chiếm lại thị trường.
- Notre stratégie est de reconquérir le marché perdu au profit des concurrents. (Chiến lược của chúng tôi là chiếm lại thị trường đã mất vào tay các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconquête (danh từ giống cái): sự chinh phục lại, sự giành lại.
- La reconquête du territoire a été difficile. (Việc chinh phục lại lãnh thổ đã rất khó khăn.)
- Conquérir (ngoại động từ): chinh phục, chinh phục lần đầu.
- César a conquis la Gaule. (Caesar đã chinh phục xứ Gaule.)
Từ đồng nghĩa
- Reprendre: lấy lại, chiếm lại (nghĩa rộng, có thể dùng cho lãnh thổ hoặc đồ vật).
- Récupérer: thu hồi lại, lấy lại (thường dùng cho quyền lợi, tài sản, sức khỏe).
- Regagner: giành lại, lấy lại (thường dùng cho lòng tin, thị trường, thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua các cách dùng nâng cao và thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Reconquérir son cœur: chinh phục lại trái tim (ai đó), lấy lại tình cảm.
- Il a tout fait pour reconquérir son cœur après la dispute. (Anh ta đã làm mọi thứ để chinh phục lại trái tim cô ấy sau cuộc cãi vã.)
ngoại động từ
- chinh phục lại
- Reconquérir un payschinh phục lại một nước
- khôi phục lại, giành lại
- Reconquérir son indépendancegiành lại độc lập