reconsecrate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tái hiến, tái thánh hóa: "reconsecrate" có nghĩa là làm cho một nơi chốn, vật thể hoặc nghi lễ trở nên linh thiêng trở lại, đặc biệt sau khi nó đã bị xúc phạm, ô uế hoặc mất đi tính thiêng liêng. Hành động này thường mang tính tôn giáo hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ đã được tái thánh hóa sau vụ phá hoại.)
- (Họ đã tổ chức một buổi lễ để tái hiến nghĩa trang.)
- (Vị linh mục đã tái hiến bàn thờ bằng nước thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reconsecrate oneself to a cause": tái cống hiến bản thân cho một mục đích hoặc lý tưởng.
- After a period of doubt, she reconsecrated herself to her religious vows. (Sau một thời gian nghi ngờ, cô ấy đã tái cống hiến bản thân cho những lời thề tôn giáo của mình.)
"to reconsecrate a space": làm cho một không gian trở nên linh thiêng trở lại, thường dùng trong bối cảnh xây dựng lại hoặc khôi phục địa điểm thờ cúng.
- The temple was reconsecrated after extensive renovations. (Ngôi đền đã được tái thánh hóa sau khi được cải tạo rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Reconsecration (danh từ): sự tái hiến, sự tái thánh hóa.
- The reconsecration of the shrine attracted many pilgrims. (Sự tái thánh hóa ngôi đền đã thu hút nhiều người hành hương.)
Consecrate (động từ): hiến dâng, thánh hóa (lần đầu tiên).
- They consecrated the new church in 1920. (Họ đã thánh hóa nhà thờ mới vào năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
Rededicate: tái cống hiến, tái dâng hiến (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh).
- The monument was rededicated to the war heroes. (Tượng đài đã được tái cống hiến cho các anh hùng chiến tranh.)
Sanctify again: làm cho linh thiêng trở lại (mang tính trang trọng hơn).
- The relics were sanctified again after being stolen. (Các thánh tích đã được làm linh thiêng trở lại sau khi bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reconsecrate", nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng như "reconsecrate a holy place" (tái thánh hóa một nơi linh thiêng).