Dictionary
Translation
Tiếng Việt
Dictionary
Translation
Tiếng Việt
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
English - English (Wordnet)
Lookup
Characters remaining:
500
/500
Translate
Copy
Translation
reconstituant
▶
Academic
Friendly
Từ
"
reconstituant
"
trong
tiếng
Pháp
tính từ
bổ dưỡng
,
bổ
Médicament
reconstituant
thuốc bổ
danh từ giống đực
thuốc bổ
Words Mentioning "reconstituant"
bổ
Comments and discussion on the word
"reconstituant"