reconstituant

Học thuật
Thân thiện
reconstituant

Un médecin recommande un reconstituant à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bổ dưỡng, bổ: Dùng để mô tả một chất, thực phẩm hoặc thuốc tác dụng phục hồi sức khỏe, tăng cường thể lực.
    • Tái lập, tái tạo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) tác dụng tái tạo lại, khôi phục lại cấu trúc hoặc hình dạng ban đầu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc bổ: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng bồi bổ cơ thể, phục hồi sức khỏe sinh lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il suit une cure avec des aliments reconstituants. (Anh ấy đang theo một liệu trình với những thực phẩm bổ dưỡng.)
    • Ce médicament a un effet reconstituant sur l'organisme. (Loại thuốc này tác dụng bổ đối với cơ thể.)
  • Danh từ:

    • Le médecin lui a prescrit un reconstituant. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc bổ.)
    • Prendre un reconstituant peut aider en période de fatigue. (Uống thuốc bổ có thể giúp ích trong thời kỳ mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc dược phẩm, "reconstituant" thường được dùng như một danh từ để chỉ chung các sản phẩm bổ sung sức khỏe, đôi khi không cần kê đơn.
    • Les reconstituants à base de vitamines sont très populaires. (Các loại thuốc bổ thành phần vitamin rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstituer (động từ): bồi bổ, phục hồi; tái lập, tái tạo.
    • Il faut reconstituer ses forces après une maladie. (Cần phải bồi bổ sức lực sau một trận ốm.)
  • Reconstitution (danh từ giống cái): sự bồi bổ, sự phục hồi; sự tái lập, sự tái tạo.
    • La reconstitution de l'événement historique était impressionnante. (Sự tái tạo sự kiện lịch sử thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonifiant (tính từ/danh từ): làm khỏe khoắn, thuốc bổ.
  • Fortifiant (tính từ/danh từ): bổ, làm cho khỏe; thuốc bổ.
  • Revitalisant (tính từ/danh từ): phục hồi sinh lực, thuốc phục hồi sinh lực.
Từ trái nghĩa
  • Épuisant (tính từ): làm kiệt sức, mệt mỏi.
  • Fatigant (tính từ): làm mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "reconstituant" đây chủ yếutính từ hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reconstituant".)

reconstituant

Un médecin recommande un reconstituant à son patient.

tính từ
  1. bổ dưỡng, bổ
    • Médicament reconstituant
      thuốc bổ
danh từ giống đực
  1. thuốc bổ

Từ có nhắc đến "reconstituant"