reconstructed

reconstructed

A city has reconstructed the old library into a modern community center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tái tạo, được phục dựng: "reconstructed" mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc hệ thống đã được xây dựng lại sau khi bị hư hỏng, phá hủy hoặc thay đổi.
    • Được tái cấu trúc (về mặt xã hội hoặc tư tưởng): Trong ngữ cảnh xã hội học, "reconstructed" chỉ sự thích nghi với những thay đổi về kinh tế hoặc xã hội, như trong cụm "a reconstructed feminist" (một người theo chủ nghĩa nữ quyền đã được tái cấu trúc).
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long đã được phục dựng.)
  • (Sau trận động đất, thành phố đã xây dựng một khu phố được tái thiết với cơ sở hạ tầng hiện đại.)
  • ( ấy một người theo chủ nghĩa nữ quyền đã tái cấu trúc, hiện tập trung vào bình đẳng kinh tế.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "reconstructed past": quá khứ được phục dựng (thường dùng trong khảo cổ học hoặc lịch sử).

    • Archaeologists used ancient texts to create a reconstructed past of the lost civilization. (Các nhà khảo cổ đã sử dụng văn bản cổ để tạo ra một quá khứ được phục dựng của nền văn minh đã mất.)
  • "reconstructed identity": bản sắc được tái định hình.

    • Immigrants often develop a reconstructed identity that blends their original culture with the new one. (Người nhập cư thường phát triển một bản sắc được tái định hình, pha trộn văn hóa gốc với văn hóa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruct (động từ): tái thiết, phục dựng.
    • Engineers are working to reconstruct the bridge after the storm. (Các kỹ sư đang làm việc để tái thiết cây cầu sau cơn bão.)
  • Reconstruction (danh từ): sự tái thiết, quá trình phục dựng.
    • The reconstruction of the old town took over a decade. (Việc tái thiết khu phố cổ mất hơn một thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebuilt: được xây dựng lại.
  • Restored: được phục hồi (thường chỉ trạng thái ban đầu).
  • Revamped: được cải tiến, làm mới (thường mang nghĩa hiện đại hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reconstruct from: tái tạo từ (nguồn liệu sẵn).

    • The team reconstructed the ancient vase from fragments. (Nhóm nghiên cứu đã tái tạo chiếc bình cổ từ các mảnh vỡ.)
  • Reconstruct as: tái cấu trúc thành (một dạng khác).

    • The old factory was reconstructed as a modern art gallery. (Nhà máy đã được tái cấu trúc thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • A reconstructed version: một phiên bản được phục dựng (thường dùng trong nghệ thuật hoặc công nghệ).
    • The movie is a reconstructed version of a classic novel. (Bộ phim một phiên bản được phục dựng của một tiểu thuyết kinh điển.)