reconstruction period

reconstruction period

A family plants crops in a field during the reconstruction period.

Định nghĩa

Danh từ: Thời kỳ Tái thiết (Reconstruction Period) giai đoạn lịch sử nước Mỹ sau Nội chiến (1861-1865), kéo dài từ năm 1865 đến năm 1877, khi các tiểu bang miền Nam được tổ chức lại tái hòa nhập vào Liên bang. Đây thời kỳ tập trung vào việc tái xây dựng cơ sở hạ tầng, cải cách xã hội chính trị, đặc biệt bảo vệ quyền lợi của người Mỹ gốc Phi vừa được giải phóng khỏi chế độ nô lệ.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ Tái thiết một thời kỳ của sự thay đổi xung đột lớn trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Trong Thời kỳ Tái thiết, chính phủ Hoa Kỳ đã thông qua Tu chính án thứ 14 15.)
  • (Nhiều nhà sử học cho rằng Thời kỳ Tái thiết đã thất bại trong việc đạt được mục tiêu bình đẳng chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Reconstruction Period" thường được viết hoa khi chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể, nhưng có thể viết thường khi dùng chung chung.
    • The reconstruction period after the war lasted for over a decade. (Thời kỳ tái thiết sau chiến tranh kéo dài hơn một thập kỷ.)
  • "to be in the Reconstruction Period": đang trong giai đoạn tái thiết.
    • The country was in the Reconstruction Period following the devastating civil war. (Đất nước đang trong Thời kỳ Tái thiết sau cuộc nội chiến tàn khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruct (động từ): tái thiết, xây dựng lại.
    • The government plans to reconstruct the damaged infrastructure. (Chính phủ kế hoạch tái thiết cơ sở hạ tầng bị hư hại.)
  • Reconstruction (danh từ): sự tái thiết (có thể dùng chung chung, không chỉ giai đoạn lịch sử).
    • The reconstruction of the city after the earthquake took many years. (Việc tái thiết thành phố sau trận động đất mất nhiều năm.)
  • Post-war period (danh từ): thời kỳ hậu chiến (thường dùng thay thế cho "reconstruction period" trong ngữ cảnh chung).
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruction Era: Thời đại Tái thiết (cách gọi khác, nhấn mạnh tính lịch sử).
  • Post-Civil War period: Thời kỳ hậu Nội chiến (thường dùng để chỉ khoảng thời gian rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Reconstruction Acts: Các Đạo luật Tái thiết (các đạo luật của Quốc hội Mỹ về tái tổ chức miền Nam).
    • The Reconstruction Acts of 1867 divided the South into military districts. (Các Đạo luật Tái thiết năm 1867 đã chia miền Nam thành các quân khu.)
  • Reconstruction government: Chính quyền Tái thiết (chính quyền được thành lậpmiền Nam trong giai đoạn này).
    • Reconstruction governments were often criticized for corruption. (Các chính quyền Tái thiết thường bị chỉ trích tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Reconstruction is a failure (thành ngữ lịch sử): Tái thiết một thất bại (quan điểm của một số sử gia).
    • The phrase "Reconstruction is a failure" reflects the challenges of integrating former slaves into society. (Cụm từ "Tái thiết một thất bại" phản ánh những thách thức trong việc hòa nhập những người nô lệ vào xã hội.)