reconstructive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tái tạo, phục hồi: "reconstructive" mô tả một quá trình hoặc phương pháp nhằm khôi phục lại trạng thái ban đầu, thường được dùng trong y học để chỉ các thủ thuật sửa chữa hoặc xây dựng lại các bộ phận cơ thể bị tổn thương, dị tật hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tái tạo sau tai nạn.)
- (Các thủ thuật tái tạo thường cần thiết cho nạn nhân bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reconstructive surgery": phẫu thuật tái tạo, một chuyên ngành y học tập trung vào việc khôi phục hình dạng và chức năng của cơ thể.
- Reconstructive surgery can help improve both appearance and function. (Phẫu thuật tái tạo có thể giúp cải thiện cả ngoại hình và chức năng.)
"reconstructive therapy": liệu pháp phục hồi, thường dùng trong tâm lý học hoặc vật lý trị liệu để khôi phục trạng thái tinh thần hoặc thể chất.
- Reconstructive therapy focuses on rebuilding trust and self-esteem. (Liệu pháp phục hồi tập trung vào việc xây dựng lại lòng tin và lòng tự trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Reconstruct (động từ): tái tạo, xây dựng lại.
- Archaeologists reconstructed the ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã tái tạo lại ngôi đền cổ.)
Reconstruction (danh từ): sự tái tạo, quá trình phục hồi.
- The reconstruction of the building took two years. (Việc tái tạo tòa nhà mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
Restorative: phục hồi, có khả năng làm lành.
- The restorative effects of the treatment were remarkable. (Hiệu ứng phục hồi của phương pháp điều trị thật đáng chú ý.)
Rehabilitative: phục hồi chức năng, giúp lấy lại khả năng.
- Rehabilitative exercises are essential after surgery. (Các bài tập phục hồi chức năng rất cần thiết sau phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "reconstructive" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "reconstructive".)