reconvene

Định nghĩa

Động từ: Họp lại, triệu tập lại sau một thời gian gián đoạn.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban sẽ họp lại sau bữa trưa.)
  • (Quốc hội họp lại vào tháng Một.)
  • (Thẩm phán ra lệnh cho tòa án họp lại vào ngày hôm sau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Reconvene thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như các cuộc họp chính thức, phiên tòa, hoặc kỳ họp quốc hội.
  • Có thể dùngdạng chủ động hoặc bị động:
    • The meeting reconvened at 3 PM. (Cuộc họp đã họp lại lúc 3 giờ chiều.)
    • The session was reconvened after a short break. (Phiên họp đã được triệu tập lại sau một giờ nghỉ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconvening (danh động từ): hành động họp lại.
    • The reconvening of the conference was necessary. (Việc họp lại hội nghị cần thiết.)
  • Convene (động từ): triệu tập, họp (lần đầu).
    • The board will convene next week. (Hội đồng sẽ họp vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Meet again: gặp lại, họp lại.
  • Resume: tiếp tục (một cuộc họp).
  • Reassemble: tập hợp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reconvene on: họp lại vào (một ngày cụ thể).
    • The committee will reconvene on Monday. (Ủy ban sẽ họp lại vào thứ Hai.)
  • Reconvene after: họp lại sau (một sự kiện).
    • We will reconvene after the break. (Chúng tôi sẽ họp lại sau giờ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • To reconvene the meeting: triệu tập lại cuộc họp.
    • The chairperson decided to reconvene the meeting next week. (Chủ tọa quyết định triệu tập lại cuộc họp vào tuần tới.)
reconvene
The committee will reconvene after a short break.